ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
KHOA CÔNG NGHỆ HÓA HỌC
Thông báo đăng ký đề tài KLTN khoá 16, năm 2024-2025
25/12/2023

Khoa thông báo về thời gian và cách thức đăng ký đề tài khóa luận tốt nghiệp cho năm học 2024-2025

  • Áp dụng: sinh viên năm 4 của khóa 16 (danh sách đủ điều kiện làm KLTN xem ở cuối trang) và các sinh viên học lại khóa 15 trở về trước
  • Thời gian đăng ký: đến 23h59p ngày 29/12/2023; 
  • Đăng ký vào link sau: Đăng ký KLTN 2024
  • DANH MỤC ĐỀ TÀI VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU CỦA GV: Xem tại đây
  • Thực hiện đề tài: từ khi có QĐ đến hết HK1 (2024-2025); dự kiến bảo vệ KLTN tháng 12/2024
  • Đơn xin đăng ký đề tài: (file word – tải về và xem)

Danh sách SV khóa 16 đủ điều kiện làm KLTN xem ở cuối trang này.

Tải về và Xem

Danh sách sinh viên K16 đủ điều kiện làm KLTN năm học 2024-2025

STT Mã SV Họ đệm Tên Lớp Học lực tích lũy
Điểm 10 Điểm 4 Xếp loại Năm thứ Số TC tích lũy
1 20003691 Nguyễn Hoàng Phương An DHHO16A 7,4 2,96 Khá 4 107
2 20096481 Nguyễn Thị Kim Ánh DHHO16A 7,8 3,21 Giỏi 4 103
3 20016141 Trần Thị Mỹ Chi DHHO16A 7,4 27 Khá 4 106
4 20016101 Huỳnh Ngọc Chương DHHO16A 8,1 3,37 Giỏi 4 104
5 20010421 Nguyễn Thị Anh Đào DHHO16A 6,9 2,65 Khá 4 110
6 20019541 Nguyễn Phan Thành Đạt DHHO16A 7,3 3,01 Khá 4 104
7 20020781 Lê Hồng Đức DHHO16A 6,5 2,36 Trung bình 4 101
8 20015241 Cù Huy Dương DHHO16A 7,3 2,94 Khá 4 108
9 20006781 Nguyễn Anh Duy DHHO16A 7,4 2,96 Khá 4 108
10 20006731 Phùng Văn Duy DHHO16A 6,6 2,44 Trung bình 4 101
11 20006471 Nguyễn Thị Bích Hạnh DHHO16A 7 2,75 Khá 4 99
12 20010311 Nguyễn Thanh Hậu DHHO16A 6,8 2,63 Khá 4 106
13 20018291 Bùi Anh Huy DHHO16A 6,8 2,65 Khá 4 104
14 20124771 Đỗ Duy Khánh DHHO16A 6,6 2,47 Trung bình 4 108
15 20029191 Lê Chí Lâm DHHO16A 7,9 3,27 Giỏi 4 101
16 20016831 Đỗ Thị Thảo Linh DHHO16A 6,7 2,61 Khá 4 107
17 20005981 Hồ Thị Thùy Linh DHHO16A 6,3 2,29 Trung bình 4 91
18 20018121 Nguyễn Hồ Mỹ Linh DHHO16A 6,7 2,55 Khá 4 102
19 20021021 Châu Tấn Lộc DHHO16A 7,6 3,09 Khá 4 108
20 20022081 Trương Hoài Nam DHHO16A 6,7 2,55 Khá 4 95
21 20003831 Nguyễn Thị Kim Ngân DHHO16A 6,7 2,54 Khá 4 102
22 20016631 Huỳnh Nguyễn Xuân Nghi DHHO16A 6,3 2,34 Trung bình 4 94
23 20007671 Đỗ Hồng Ngọc DHHO16A 6,5 2,42 Trung bình 4 102
24 20006231 Phạm Vĩ Nguyên DHHO16A 7,2 2,91 Khá 4 98
25 20012451 Võ Hoàng Nhân DHHO16A 7,8 3,18 Khá 4 107
26 20012611 Phạm Trung Nhẩn DHHO16A 6,9 2,63 Khá 4 98
27 20123261 Võ Thị Hạnh Nhi DHHO16A 6,8 2,65 Khá 4 95
28 20026641 Bùi Thị Hồng Phúc DHHO16A 6,8 2,6 Khá 4 100
29 20020861 Võ Lê Trọng Phúc DHHO16A 6,6 2,53 Khá 4 99
30 20024141 Nguyễn Bá Phương DHHO16A 7 2,75 Khá 4 108
31 20003421 Phạm Thị Phương Quyên DHHO16A 7,9 3,24 Giỏi 4 110
32 20021691 Phan Thị Như Quỳnh DHHO16A 7 2,73 Khá 4 103
33 20014581 Trần Huỳnh Xuân Thi DHHO16A 7,6 3,13 Khá 4 107
34 20012401 Trần Hưng Thịnh DHHO16A 6,8 2,62 Khá 4 99
35 20011541 Cao Phương Anh Thư DHHO16A 6,8 2,64 Khá 4 98
36 20012851 Phạm Anh Thư DHHO16A 7,1 2,76 Khá 4 104
37 20123621 Nguyễn Thị Thanh Thúy DHHO16A 7,8 3,17 Khá 4 90
38 20003871 Trần Thị Cẩm Thúy DHHO16A 6,6 2,56 Khá 4 108
39 20016351 Trần Thị Thủy Tiên DHHO16A 8,3 3,5 Giỏi 4 107
40 20016481 Trần Đình Tiệp DHHO16A 6,8 2,61 Khá 4 96
41 20003681 Nguyễn Thị Ngọc Trâm DHHO16A 7,5 3,07 Khá 4 110
42 20008851 Hồ Minh Triều DHHO16A 6,5 2,45 Trung bình 4 101
43 20025831 Nguyễn Thị Phương Trinh DHHO16A 6,9 2,71 Khá 4 94
44 20014621 Võ Cẩm Tuyến DHHO16A 7,2 2,88 Khá 4 110
45 20027911 Huỳnh Thế Vinh DHHO16A 8,1 3,37 Giỏi 4 107
46 20001911 Phạm Thị Hải Yến DHHO16A 7 2,76 Khá 4 103
47 20115521 Nguyễn Linh Chi DHHO16ATT 7,8 3,28 Giỏi 4 114
48 20054841 Trịnh Thành Đạt DHHO16ATT 5,6 1,85 Trung bình yếu 4 97
49 20064391 Nguyễn Tấn Duy DHHO16ATT 6,4 2,39 Trung bình 4 103
50 20020491 Hồ Thị Quỳnh Giao DHHO16ATT 7,1 2,85 Khá 4 118
51 20010361 Nguyễn Thế Thanh Hải DHHO16ATT 7,6 3,14 Khá 4 114
52 20026861 Hồ Hoàng Hưng DHHO16ATT 7,7 3,17 Khá 4 111
53 20046691 Nhâm Thư Kỳ DHHO16ATT 6,9 2,7 Khá 4 114
54 20071701 Vũ Ngọc Ý Nhi DHHO16ATT 7,6 3,09 Khá 4 116
55 20033911 Lê Thị Hồng Nhung DHHO16ATT 6,7 2,59 Khá 4 110
56 20070731 Vũ Nguyễn Gia Phúc DHHO16ATT 6,9 2,71 Khá 4 111
57 20018101 Nguyễn Thị Ngọc Trâm DHHO16ATT 7 2,72 Khá 4 112
58 20036981 Nguyễn Đình Minh Trí DHHO16ATT 8,6 3,69 Xuất sắc 4 114
59 20024951 Nguyễn Ngọc Thanh Trúc DHHO16ATT 7,4 3,03 Khá 4 116
60 20022791 Ngô Hoàng Khánh Xuân DHHO16ATT 7,1 2,76 Khá 4 116
61 20094081 Nguyễn Công Ý DHHO16ATT 7,6 3,14 Khá 4 114
62 20044281 Nguyễn Lan Anh DHHO16B 7,8 3,26 Giỏi 4 113
63 20123921 Nguyễn Thị Ngọc Anh DHHO16B 6,5 2,42 Trung bình 4 100
64 20066241 Nguyễn Vân Anh DHHO16B 8,1 3,4 Giỏi 4 111
65 20034751 Nguyễn Lê Thanh Bình DHHO16B 8,2 3,45 Giỏi 4 98
66 20074781 Nguyễn Thị Cẩm Bình DHHO16B 7,8 3,21 Giỏi 4 96
67 20056081 Huỳnh Hải Đăng DHHO16B 8,5 3,63 Xuất sắc 4 101
68 20070611 Nguyễn Trần Trúc Diệp DHHO16B 6,7 2,54 Khá 4 103
69 20061541 Võ Trọng Đức DHHO16B 7,2 2,91 Khá 4 110
70 20043631 Nguyễn Hồng Thục Duyên DHHO16B 7,6 3,07 Khá 4 111
71 20124131 Nguyễn Hồng Bảo Hân DHHO16B 7,4 2,99 Khá 4 99
72 20066021 Phạm Ngọc Mỹ Hằng DHHO16B 6,7 2,52 Khá 4 102
73 20032231 Huỳnh Văn Hạo DHHO16B 7,6 3,16 Khá 4 99
74 20052431 Nguyễn Tấn Hiệp DHHO16B 7,6 3,1 Khá 4 95
75 20031991 Lê Chí Hiếu DHHO16B 7,4 2,99 Khá 4 99
76 20069991 Nguyễn Lưu Minh Huy DHHO16B 7,9 3,28 Giỏi 4 106
77 20066131 Võ Thanh Huy DHHO16B 7,5 3,07 Khá 4 104
78 20031841 Nguyễn Quốc Huynh DHHO16B 7,8 3,22 Giỏi 4 101
79 20057201 Lê Minh Hy DHHO16B 7,8 3,15 Khá 4 101
80 20079501 Nguyễn Tấn Khải DHHO16B 7,5 3,07 Khá 4 103
81 20045101 Phạm Quốc Mạnh DHHO16B 7,3 2,89 Khá 4 96
82 20075291 Trần Thị Ngọc May DHHO16B 7,7 3,15 Khá 4 101
83 20051291 Trần Lê Minh DHHO16B 7,9 3,28 Giỏi 4 106
84 20050711 Nguyễn Trần Kim Ngân DHHO16B 7,4 2,99 Khá 4 111
85 20050811 Nguyễn Trần Tuyết Ngân DHHO16B 6,5 2,39 Trung bình 4 104
86 20042701 Nguyễn Thành Nhân DHHO16B 7,4 3 Khá 4 113
87 20038401 Nguyễn Thị Ngọc Như DHHO16B 7,6 3,13 Khá 4 104
88 20030781 Võ Thị Quỳnh Như DHHO16B 6,7 2,59 Khá 4 103
89 20057151 Võ Minh Phúc DHHO16B 7,2 2,83 Khá 4 101
90 20059431 Nguyễn Huỳnh Quân DHHO16B 7,2 2,87 Khá 4 104
91 20045931 Trần Minh Quí DHHO16B 7,3 2,95 Khá 4 107
92 20056241 Lê Anh Quốc DHHO16B 7,3 2,95 Khá 4 108
93 20090121 Trương Minh Sang DHHO16B 6,8 2,66 Khá 4 102
94 20055701 Nguyễn Thị Mộng Thanh DHHO16B 7,9 3,24 Giỏi 4 109
95 20039471 Nguyễn Dương Mỹ Thiện DHHO16B 7,4 3,03 Khá 4 111
96 20077291 Trần Văn Phúc Thiện DHHO16B 7,2 2,88 Khá 4 101
97 20061661 Nguyễn Thị Anh Thư DHHO16B 7,8 3,26 Giỏi 4 109
98 20123961 Nguyễn Thị Minh Thư DHHO16B 7,7 3,11 Khá 4 107
99 20124031 Nguyễn Thị Thanh Thúy DHHO16B 8,3 3,44 Giỏi 4 113
100 20041331 Nguyễn Hoàng Ái Thy DHHO16B 6,7 2,55 Khá 4 98
101 20056341 Nguyễn Minh Tiến DHHO16B 6,9 2,65 Khá 4 93
102 20074411 Phạm Nguyễn Ngọc Trâm DHHO16B 7,1 2,79 Khá 4 100
103 20038971 Vũ Ái Trinh DHHO16B 7,3 2,94 Khá 4 96
104 20094151 Nguyễn Dương Vân Anh DHHO16C 7 2,71 Khá 4 102
105 20111591 Phạm Nguyễn Thị Kim Ánh DHHO16C 7,7 3,18 Khá 4 108
106 20125131 Trần Bảo Châu DHHO16C 8,1 3,39 Giỏi 4 108
107 20097591 Phạm Chí Công DHHO16C 7,1 2,8 Khá 4 105
108 20124201 Võ Hồng Đào DHHO16C 6,8 2,65 Khá 4 106
109 20124301 Nguyễn Thị Thuỳ Dương DHHO16C 8,7 3,63 Xuất sắc 4 106
110 20118221 Đặng Bích Duyên DHHO16C 7,3 2,95 Khá 4 106
111 20096761 Nguyễn Thị Bích Giang DHHO16C 7,9 3,25 Giỏi 4 105
112 20086131 Đàm Thị Nguyễn DHHO16C 6,9 2,7 Khá 4 94
113 20082361 Phạm Ngọc Thanh Hằng DHHO16C 7,5 3,06 Khá 4 110
114 20118291 Nguyễn Văn Hiền DHHO16C 9 3,79 Xuất sắc 4 108
115 20096881 Lê Đức Huy DHHO16C 8,2 3,47 Giỏi 4 103
116 20106321 Nguyễn Vũ Dương Huy DHHO16C 6,8 2,71 Khá 4 96
117 20097841 Trần Thị Minh Khuê DHHO16C 7,1 2,8 Khá 4 108
118 20124471 H Wĩn Ktla DHHO16C 7,1 2,75 Khá 4 92
119 20093321 Trương Thị Mai Linh DHHO16C 6,6 2,51 Khá 4 94
120 20094191 Ngô Quang Lộc DHHO16C 6,9 2,68 Khá 4 102
121 20124411 Đặng Quỳnh Ly DHHO16C 7,1 2,83 Khá 4 105
122 20124261 Lê Thị Nam DHHO16C 7,2 2,93 Khá 4 106
123 20108421 Đoàn Ngọc Mỹ Ngân DHHO16C 7,5 3,01 Khá 4 106
124 20081911 Nguyễn Thạch Bảo Ngân DHHO16C 6,3 2,28 Trung bình 4 100
125 20113771 Lê Chí Ngạn DHHO16C 6,3 2,3 Trung bình 4 99
126 20111481 Đào Hồng Ngọc DHHO16C 7,6 3,04 Khá 4 107
127 20121791 Nguyễn Hồ Hồng Ngọc DHHO16C 6,2 2,23 Trung bình 4 90
128 20096801 Trần Thị Quỳnh Như DHHO16C 6,9 2,68 Khá 4 101
129 20124821 Nguyễn Thị Mỹ Nữ DHHO16C 6,9 2,74 Khá 4 104
130 20122041 Võ Hữu Phúc DHHO16C 6,6 2,45 Trung bình 4 92
131 20093121 Trịnh Thị Thu Phương DHHO16C 7 2,72 Khá 4 96
132 20088811 Ngô Thị Băng Tâm DHHO16C 7,1 2,8 Khá 4 105
133 20107281 Phạm Phương Thảo DHHO16C 7 2,71 Khá 4 99
134 20116441 Nguyễn Ngọc Anh Thư DHHO16C 7,2 2,84 Khá 4 108
135 20086511 Cao Nguyễn Xuân Thương DHHO16C 6,6 2,47 Trung bình 4 106
136 20091081 Nguyễn Trần Các Tiên DHHO16C 7,2 2,88 Khá 4 99
137 20124611 Nguyễn Thị Thanh Trà DHHO16C 7,6 3,12 Khá 4 107
138 20124781 Nguyễn Thị Thùy Trang DHHO16C 7 2,75 Khá 4 97
139 20084691 Nguyễn Thị Ngọc Trinh DHHO16C 7,5 3,03 Khá 4 101
140 20095931 Trần Thị Ngọc Trinh DHHO16C 7,7 3,17 Khá 4 101
141 20115071 Nguyễn Thị Cẩm DHHO16C 7,5 3,07 Khá 4 103
142 20124791 Nguyễn Vũ Anh Tuấn DHHO16C 6,9 2,64 Khá 4 100
143 20124731 Đinh Thị Hồng Tươi DHHO16C 6,9 2,69 Khá 4 99
144 20089391 Nguyễn Hữu Vinh DHHO16C 6,9 2,71 Khá 4 99
145 20075341 Đặng Thị Hồng Ân DHPT16 7,5 3,03 Khá 4 106
146 20058401 Nguyễn Cao Hoàng Anh DHPT16 6,5 2,5 Khá 4 98
147 20121511 Đinh Đức Bảo DHPT16 6,7 2,58 Khá 4 109
148 20001931 Lê Tấn Bảo DHPT16 6,6 2,51 Khá 4 109
149 20085001 Nguyễn Đặng Ngọc Châm DHPT16 7,5 3,03 Khá 4 111
150 20026001 Ngô Thị Mỹ Châu DHPT16 6,9 2,66 Khá 4 106
151 20089871 Lê Công Danh DHPT16 7,9 3,19 Khá 4 109
152 20008031 Trần Phát Đạt DHPT16 7,7 3,17 Khá 4 109
153 20012541 Nguyễn Thị Thùy Đoan DHPT16 7,4 3 Khá 4 109
154 20111611 Nguyễn Nhật Đông DHPT16 7,8 3,24 Giỏi 4 111
155 20124421 Mai Xuân Duy DHPT16 6,8 2,66 Khá 4 104
156 20020921 Lê Mỹ Thảo Duyên DHPT16 7,1 2,8 Khá 4 109
157 20093061 Thái Thị Ngọc Huỳnh DHPT16 6,4 2,35 Trung bình 4 101
158 20124391 Cao Thị Thủy Kiều DHPT16 7,2 2,82 Khá 4 109
159 20005051 Hồ Ngọc Kiều DHPT16 6,2 2,24 Trung bình 4 108
160 20083231 Nguyễn Hoàng Quốc Kim DHPT16 6,5 2,4 Trung bình 4 90
161 20053031 Trần Nguyễn Như Mai DHPT16 7,8 3,2 Giỏi 4 107
162 20029221 Nguyễn Hạnh Hòa Trà My DHPT16 7,5 3,04 Khá 4 111
163 20042691 Nguyễn Thị Tuyết Ngân DHPT16 6,9 2,71 Khá 4 109
164 20016841 Tăng Bảo Ngọc DHPT16 6,9 2,66 Khá 4 106
165 20027801 Nguyễn Thanh Nhãn DHPT16 6,5 2,4 Trung bình 4 103
166 20033281 Lê Trang Uyển Nhi DHPT16 6,3 2,3 Trung bình 4 107
167 20042301 Nguyễn Hoàng Nhật Phong DHPT16 7,3 2,92 Khá 4 109
168 20001841 Hồ Hồng Phúc DHPT16 8,8 3,66 Xuất sắc 4 111
169 20005541 Trần Thị Hồng Phúc DHPT16 6,2 2,2 Trung bình 4 111
170 20038001 Nguyễn Lê Mỹ Quyên DHPT16 8,4 3,55 Giỏi 4 107
171 20013551 Trần Thanh Sang DHPT16 8,2 3,45 Giỏi 4 109
172 20078251 Vương Minh Tài DHPT16 6,3 2,29 Trung bình 4 96
173 20002021 Phạm Thị Thu Thảo DHPT16 8,1 3,4 Giỏi 4 109
174 20025721 Trần Thị Phương Thảo DHPT16 6,1 2,15 Trung bình 4 98
175 20004701 Đào Thị Kim Thơ DHPT16 7,4 3,02 Khá 4 107
176 20080661 Nguyễn Ngọc Quỳnh Thư DHPT16 6,8 2,58 Khá 4 107
177 20033041 Huỳnh Minh Tiến DHPT16 7 2,78 Khá 4 96
178 20031851 Nguyễn Thái Toàn DHPT16 7 2,76 Khá 4 100
179 20034361 Lê Thị Quỳnh Trâm DHPT16 7,8 3,24 Giỏi 4 109
180 20068141 Nguyễn Bảo Trâm DHPT16 7,4 2,96 Khá 4 109
181 20021041 Trần Thị Diễm Trân DHPT16 7 2,74 Khá 4 109
182 20118181 Nguyễn Hoàng Phương Trinh DHPT16 7,1 2,82 Khá 4 104
183 20063851 Thành Thị Tuyết Trinh DHPT16 7 2,79 Khá 4 101
184 20035401 Trần Anh DHPT16 6,6 2,41 Trung bình 4 104
185 20016291 Trần Thị Cẩm DHPT16 7,8 3,2 Giỏi 4 109
186 20061331 Bùi Mai Quốc Tuấn DHPT16 6 2,08 Trung bình 4 106
187 20007471 Trịnh Nguyễn Bích Tuyền DHPT16 6,2 2,26 Trung bình 4 96
188 20003841 Nguyễn Tấn Vinh DHPT16 7,1 2,79 Khá 4 106
189 20077841 Trần Phước Vỹ DHPT16 8,9 3,77 Xuất sắc 4 113
190 20095111 Tô Thị Hồng Xuân DHPT16 6,9 2,7 Khá 4 109
191 20032581 Nguyễn Thị Hoàng Yến DHPT16 7 2,72 Khá 4 107

 



Đơn vị liên kết