Hỗ trợ đăng ký môn tự chọn cho K18, K19 ở HK2 (2025-2026)
24/10/2025
Khoa Công nghệ Hóa học thông báo đến sinh viên về việc hỗ trợ đăng ký trước các môn tự chọn của HK2 (2025-2026)
- Áp dụng: cho sinh viên khối ngành hóa – ĐHCQ – khóa 18, 19
- Chỉ áp dụng cho các môn của khoa Công nghệ Hóa học chủ quản
- Các lớp Dược, phân tích, tiên tiến, và tăng cường tiếng anh: giáo vụ sẽ đăng ký áp cứng, không cần đăng ký vào link
- Xem danh sách môn học của HK2 (2025-2026): https://fce.iuh.edu.vn/hoc-vu/danh-sach-lop-hoc-phan-du-kien-mo-trong-hk2-2025-2026/
- Link đăng ký môn tự chọn: https://forms.gle/MdLyioiduy2c4gGBA
- Xem kết quả sau đăng ký: https://docs.google.com/spreadsheets/d/1QBEeYvxtB40A4eTeNw7BV2EL3gYbRgRZ8YriLjR5184/edit?usp=sharing
- Thời gian đăng ký vào link đến hết ngày 02/11/2025.
| TT | Mã LHP | Tên môn học | Số TC | Lớp ban đầu | Ngày bắt đầu | Ngày kết thúc | Giảng viên | Thời gian học |
| 1 | 420300358503 | Ăn mòn và bảo vệ vật liệu | 3 | DHHO19C | 03/01/2026 | 02/05/2026 | Lê Trọng Thành | X13.01 – Thứ 7 [4 – 6] |
| 2 | 420300078604 | Các sản phẩm dầu khí | 3 | DHHO19D | 29/12/2025 | 27/04/2026 | Nguyễn Hoàng Minh | X13.03 – Thứ 2 [10 – 12] |
| 3 | 420300324601 | Công nghệ các chất hoạt động bề mặt | 3 | DHHO19A | 08/01/2026 | 07/05/2026 | Trần Hữu Hải | A3.02 – Thứ 5 [10 – 12] |
| 4 | 420300324602 | Công nghệ các chất hoạt động bề mặt | 3 | DHHO19B | 29/12/2025 | 27/04/2026 | Trần Hữu Hải | X13.02 – Thứ 2 [7 – 9] |
| 5 | 420300324704 | Công nghệ chế biến khí | 3 | DHHO19D | 29/12/2025 | 27/04/2026 | Bạch Thị Mỹ Hiền | X13.03 – Thứ 2 [7 – 9] |
| 6 | 420300399503 | Công nghệ điện hóa | 3 | DHHO19C | 31/12/2025 | 29/04/2026 | Lê Trọng Thành | X13.01 – Thứ 4 [4 – 6] |
| 7 | 420300333304 | Công nghệ lọc dầu | 3 | DHHO19D | 31/12/2025 | 29/04/2026 | Trần Thị Hồng | X13.03 – Thứ 4 [7 – 9] |
| 8 | 420300397504 | Công nghệ sản xuất dầu mỡ nhờn | 3 | DHHO19D | 31/12/2025 | 29/04/2026 | Trần Ngọc Thắng | X13.03 – Thứ 4 [10 – 12] |
| 9 | 420300376701 | Công nghệ sản xuất phân bón hóa học | 3 | DHHO19A | 02/01/2026 | 08/05/2026 | Phạm Thành Tâm | A3.02 – Thứ 6 [4 – 6] |
| 10 | 420300376702 | Công nghệ sản xuất phân bón hóa học | 3 | DHHO19B | 30/12/2025 | 28/04/2026 | Phạm Thành Tâm | X13.02 – Thứ 3 [1 – 3] |
| 11 | 420300333603 | Công nghệ vật liệu silicate | 3 | DHHO19C | 30/12/2025 | 28/04/2026 | Hoàng Thị Thanh | X13.01 – Thứ 3 [4 – 6] |
| 12 | 420300351903 | Hóa lý Silicat | 3 | DHHO19C | 31/12/2025 | 29/04/2026 | Hoàng Thị Thanh | X13.01 – Thứ 4 [1 – 3] |
| 13 | 420300376801 | Kỹ thuật gia công polyme | 3 | DHHO19A | 08/01/2026 | 07/05/2026 | Lê Nhất Thống | A3.02 – Thứ 5 [7 – 9] |
| 14 | 420300376802 | Kỹ thuật gia công polyme | 3 | DHHO19B | 08/01/2026 | 07/05/2026 | Lê Nhất Thống | X13.02 – Thứ 5 [4 – 6] |
| 15 | 420300333501 | Kỹ thuật nhuộm | 3 | DHHO19A | 02/01/2026 | 08/05/2026 | Trần Hữu Hải | A3.02 – Thứ 6 [10 – 12] |
| 16 | 420300333502 | Kỹ thuật nhuộm | 3 | DHHO19B | 02/01/2026 | 08/05/2026 | Trần Hữu Hải | X13.02 – Thứ 6 [7 – 9] |
| 17 | 420300352001 | Kỹ thuật sản xuất bột giấy và giấy | 3 | DHHO19B | 02/01/2026 | 08/05/2026 | Hoàng Minh Sơn | X13.02 – Thứ 6 [10 – 12] |
| 18 | 420300352103 | Phân tích vật liệu | 3 | DHHO19C | 03/01/2026 | 02/05/2026 | Lộ Nhật Trường | X13.01 – Thứ 7 [1 – 3] |
| 19 | 420300352104 | Phân tích vật liệu | 3 | DHHO19B | 30/12/2025 | 28/04/2026 | Võ Thế Kỳ | X13.02 – Thứ 3 [4 – 6] |
| 20 | 420300087904 | Tồn trữ và vận chuyển các sản phẩm dầu khí | 3 | DHHO19D | 30/12/2025 | 28/04/2026 | Khưu Châu Quang | X13.03 – Thứ 3 [1 – 3] |
| 1 | 420301554201 | Thí nghiệm chuyên ngành công nghệ hữu cơ 1 | 2 | DHHO18A | 29/12/2025 | 02/02/2026 | Thái Việt Hưng | F0.05 – Thứ 2 [2 – 6], F0.05 – Thứ 2 [7 – 11] |
| 2 | 420301554202 | Thí nghiệm chuyên ngành công nghệ hữu cơ 1 | 2 | DHHO18B | 30/12/2025 | 03/02/2026 | Hoàng Minh Sơn | F0.05 – Thứ 3 [2 – 6], F0.05 – Thứ 3 [7 – 11] |
| 3 | 420301554203 | Thí nghiệm chuyên ngành công nghệ hữu cơ 1 | 2 | DHHO18A | 31/12/2025 | 04/02/2026 | Thái Việt Hưng | F0.05 – Thứ 4 [2 – 6], F0.05 – Thứ 4 [7 – 11] |
| 4 | 420301554204 | Thí nghiệm chuyên ngành công nghệ hữu cơ 1 | 2 | DHHO18B | 02/01/2026 | 06/02/2026 | Thái Việt Hưng | F0.05 – Thứ 6 [2 – 6], F0.05 – Thứ 6 [7 – 11] |
| 5 | 420301554301 | Thí nghiệm chuyên ngành công nghệ hữu cơ 2 | 2 | DHHO18A | 02/03/2026 | 06/04/2026 | Nguyễn Văn Sơn | F0.05 – Thứ 2 [2 – 6], F0.05 – Thứ 2 [7 – 11] |
| 6 | 420301554302 | Thí nghiệm chuyên ngành công nghệ hữu cơ 2 | 2 | DHHO18B | 03/03/2026 | 07/04/2026 | Hoàng Minh Sơn | F0.05 – Thứ 3 [2 – 6], F0.05 – Thứ 3 [7 – 11] |
| 7 | 420301554303 | Thí nghiệm chuyên ngành công nghệ hữu cơ 2 | 2 | DHHO18A | 04/03/2026 | 08/04/2026 | Nguyễn Văn Sơn | F0.05 – Thứ 4 [2 – 6], F0.05 – Thứ 4 [7 – 11] |
| 8 | 420301554304 | Thí nghiệm chuyên ngành công nghệ hữu cơ 2 | 2 | DHHO18B | 06/03/2026 | 10/04/2026 | Cao Xuân Thắng | F0.05 – Thứ 6 [2 – 6], F0.05 – Thứ 6 [7 – 11] |
| 9 | 420300377103 | Thí nghiệm chuyên ngành Công nghệ Lọc – Hóa dầu | 2 | DHHO18C | 08/01/2026 | 05/02/2026 | Nguyễn Thị Liễu | F2.04 – Thứ 5 [2 – 6], F2.04 – Thứ 5 [7 – 11] |
| 10 | 420300377104 | Thí nghiệm chuyên ngành Công nghệ Lọc – Hóa dầu | 2 | DHHO18C | 31/12/2025 | 04/02/2026 | Nguyễn Thị Liễu | F2.04 – Thứ 4 [2 – 6], F2.04 – Thứ 4 [7 – 11] |
| 11 | 420301554404 | Thí nghiệm chuyên ngành công nghệ vô cơ 1 | 2 | DHHO18D | 30/12/2025 | 03/02/2026 | Lê Trọng Thành | F0.03 – Thứ 3 [2 – 6], F0.03 – Thứ 3 [7 – 11] |
| 12 | 420301554405 | Thí nghiệm chuyên ngành công nghệ vô cơ 1 | 2 | DHHO18D | 31/12/2025 | 04/02/2026 | Phạm Thành Tâm | F0.03 – Thứ 4 [2 – 6], F0.03 – Thứ 4 [7 – 11] |
| 13 | 420301554504 | Thí nghiệm chuyên ngành công nghệ vô cơ 2 | 2 | DHHO18D | 03/03/2026 | 07/04/2026 | Võ Thành Công | F0.03 – Thứ 3 [2 – 6], F0.03 – Thứ 3 [7 – 11] |
| 14 | 420301554505 | Thí nghiệm chuyên ngành công nghệ vô cơ 2 | 2 | DHHO18D | 05/03/2026 | 09/04/2026 | Hoàng Thị Thanh | F0.03 – Thứ 5 [2 – 6], F0.03 – Thứ 5 [7 – 11] |
| 15 | 420300324903 | Thí nghiệm tổng hợp các sản phẩm hóa dầu | 2 | DHHO18C | 05/03/2026 | 09/04/2026 | Khưu Châu Quang | F0.07 – Thứ 5 [2 – 6], F0.07 – Thứ 5 [7 – 11] |
| 16 | 420300324904 | Thí nghiệm tổng hợp các sản phẩm hóa dầu | 2 | DHHO18C | 04/03/2026 | 08/04/2026 | Khưu Châu Quang | F0.07 – Thứ 4 [2 – 6], F0.07 – Thứ 4 [7 – 11] |
Đơn vị liên kết




