Danh sách Sv đủ điều kiện nộp Khóa luận tốt nghiệp (2025-2026)
28/11/2025
| Mã SV | Họ và tên SV | Lớp | LHP | Giảng viên hướng dẫn | Mã đề tài |
| 21063321 | Lê Trung Tính | DHHO17A | 420301424302 | PGS.TS Cao Xuân Thắng | 2025/ĐH-001 |
| 21097561 | Nguyễn Thị Thương Thương | DHHO17B | 420301424308 | PGS.TS Đoàn Văn Đạt | 2025/ĐH-004 |
| 21098641 | Trần Thị Thanh Tuyền | DHHO17B | 420301424303 | PGS.TS Đoàn Văn Đạt | 2025/ĐH-005 |
| 21075981 | Cao Trần Minh Thư | DHHO17B | 420301424303 | PGS.TS Đoàn Văn Đạt | 2025/ĐH-006 |
| 21002011 | Huỳnh Hoàng Phú | DHHO17A | 420301424302 | PGS.TS Đoàn Văn Đạt | 2025/ĐH-016 |
| 21082271 | Nguyễn Duy Thịnh | DHPT17A | 420301424309 | PGS.TS Nguyễn Quốc Thắng | 2025/ĐH-018 |
| 21115781 | Huỳnh Thị Bích Phương | DHPT17A | 420301424310 | PGS.TS Nguyễn Quốc Thắng | 2025/ĐH-019 |
| 21106641 | Nguyễn Thị Tuyết Ngân | DHPT17A | 420301424309 | PGS.TS Nguyễn Quốc Thắng | 2025/ĐH-020 |
| 21101001 | Võ Huỳnh Giao | DHPT17A | 420301424309 | PGS.TS Nguyễn Quốc Thắng | 2025/ĐH-021 |
| 21112521 | Trần Thị Thu Hiền | DHPT17A | 420301424309 | PGS.TS Nguyễn Quốc Thắng | 2025/ĐH-022 |
| 21135391 | Nguyễn Thị Thảo Ly | DHPT17A | 420301424310 | PGS.TS Nguyễn Quốc Thắng | 2025/ĐH-023 |
| 21115741 | Phạm Thị Huyền | DHPT17A | 420301424309 | PGS.TS Nguyễn Quốc Thắng | 2025/ĐH-024 |
| 21087221 | Lê Thị Phương Thanh | DHPT17A | 420301424309 | PGS.TS Nguyễn Quốc Thắng | 2025/ĐH-025 |
| 21130231 | Dương Thị Thu | DHPT17A | 420301424310 | PGS.TS Nguyễn Quốc Thắng | 2025/ĐH-026 |
| 21109221 | Lê Thị Hồng Gấm | DHPT17A | 420301424309 | PGS.TS Nguyễn Quốc Thắng | 2025/ĐH-027 |
| 21133241 | Nguyễn Thị Như Quỳnh | DHPT17A | 420301424309 | PGS.TS Nguyễn Quốc Thắng | 2025/ĐH-028 |
| 21107521 | Nguyễn Huỳnh Minh Khang | DHPT17A | 420301424309 | PGS.TS Nguyễn Quốc Thắng | 2025/ĐH-029 |
| 21079041 | Nguyễn Thị Kim Anh | DHPT17A | 420301424309 | PGS.TS Nguyễn Quốc Thắng | 2025/ĐH-030 |
| 21025951 | Cao Thất Vinh | DHHO17A | 420301424301 | PGS.TS Nguyễn Văn Cường | 2025/ĐH-033 |
| 21044231 | Nguyễn Ngọc Đoan Trang | DHHO17A | 420301424302 | PGS.TS Nguyễn Văn Cường | 2025/ĐH-034 |
| 21062611 | Trần Thị Hiền | DHHO17A | 420301424301 | PGS.TS Nguyễn Văn Cường | 2025/ĐH-034 |
| 21054711 | Võ Thị Trang | DHHO17A | 420301424301 | PGS.TS Nguyễn Văn Cường | 2025/ĐH-034 |
| 21108911 | Phạm Thị Huỳnh Như | DHHO17C | 420301424305 | PGS.TS Nguyễn Văn Cường | 2025/ĐH-035 |
| 20007471 | Trịnh Nguyễn Bích Tuyền | DHPT16 | 420301424310 | PGS.TS Nguyễn Văn Cường | 2025/ĐH-035 |
| 21108091 | Lý Quốc Hào | DHHO17C | 420301424306 | PGS.TS Nguyễn Văn Cường | 2025/ĐH-036 |
| 21006591 | Lê Thị Yến Nhi | DHHO17A | 420301424302 | PGS.TS Nguyễn Văn Cường | 2025/ĐH-037 |
| 21112931 | Nguyễn Trần Hữu Hùng | DHHO17C | 420301424305 | PGS.TS Nguyễn Văn Cường ThS. Trần Hoài Đức |
2025/ĐH-038 |
| 21136441 | Lê Thị Ngọc Châu | DHHO17D | 420301424307 | PGS.TS Trần Nguyễn Minh Ân | 2025/ĐH-040 |
| 21123651 | Đặng Nguyễn Tường Vi | DHHO17D | 420301424306 | PGS.TS Trần Nguyễn Minh Ân | 2025/ĐH-041 |
| 21100391 | Nguyễn Tài Đức | DHHO17C | 420301424305 | PGS.TS Trần Nguyễn Minh Ân | 2025/ĐH-042 |
| 21118771 | Nguyễn Thị Kim Oanh | DHHO17C | 420301424305 | PGS.TS Trần Nguyễn Minh Ân | 2025/ĐH-043 |
| 21104691 | Nguyễn Thị Thanh Thơm | DHHO17C | 420301424306 | PGS.TS Trần Nguyễn Minh Ân | 2025/ĐH-044 |
| 21123031 | Trần Thị Ngọc Ngân | DHHO17D | 420301424308 | PGS.TS Trần Nguyễn Minh Ân | 2025/ĐH-045 |
| 21101791 | Trần Thu Hiền | DHHO17C | 420301424305 | PGS.TS Trần Nguyễn Minh Ân | 2025/ĐH-046 |
| 21032961 | Trần Thùy Quyên | DHHO17A | 420301424301 | PGS.TS Trần Nguyễn Minh Ân | 2025/ĐH-047 |
| 21106291 | Võ Hải Băng | DHHO17C | 420301424306 | PGS.TS Trần Nguyễn Minh Ân | 2025/ĐH-048 |
| 21124971 | Võ Mỹ Tâm | DHHO17D | 420301424308 | PGS.TS Trần Nguyễn Minh Ân | 2025/ĐH-049 |
| 21127471 | Châu Mỹ Nhi | DHHO17D | 420301424307 | PGS.TS Trần Nguyễn Minh Ân PGS.TS Lê Tiến Dũng |
2025/ĐH-050 |
| 21137551 | Nguyễn Thành Toàn | DHHO17D | 420301424308 | PGS.TS Trần Nguyễn Minh Ân PGS.TS Lê Tiến Dũng |
2025/ĐH-050 |
| 21083881 | Lê Anh Vũ | DHHO17B | 420301424303 | PGS.TS Trần Nguyễn Minh Ân PGS.TS Lê Tiến Dũng |
2025/ĐH-051 |
| 21136201 | Nguyễn Thị Yến Nhi | DHHO17D | 420301424307 | PGS.TS Trần Nguyễn Minh Ân PGS.TS Lê Tiến Dũng |
2025/ĐH-052 |
| 21135001 | Vũ Thị Thùy Dung | DHHO17D | 420301424307 | PGS.TS Trần Nguyễn Minh Ân PGS.TS Lê Tiến Dũng |
2025/ĐH-052 |
| 21049991 | Đặng Nguyễn Thành Lâm | DHHO17A | 420301424301 | PGS.TS Võ Thế Kỳ | 2025/ĐH-053 |
| 21120151 | Bùi Trần Minh Thư | DHHO17C | 420301424306 | PGS.TS Võ Thế Kỳ | 2025/ĐH-054 |
| 21027041 | Nguyễn Hoài Kha | DHHO17A | 420301424301 | PGS.TS Võ Thế Kỳ | 2025/ĐH-055 |
| 21027811 | Nguyễn Minh Nhật | DHHO17A | 420301424305 | PGS.TS Võ Thế Kỳ TS. Nguyễn Văn Sơn |
2025/ĐH-055 |
| 21119821 | Trần Ngọc Thiện | DHHO17C | 420301424306 | PGS.TS Võ Thế Kỳ | 2025/ĐH-056 |
| 21115071 | Nguyễn Tuấn An | DHHO17C | 420301424306 | PGS.TS Võ Thế Kỳ ThS. Trương Văn Minh |
2025/ĐH-056 |
| 21111371 | Huỳnh Quý Hỷ | DHHO17C | 420301424305 | PGS.TS Võ Thế Kỳ | 2025/ĐH-057 |
| 21116391 | Nguyễn Thị Thùy Trang | DHHO17C | 420301424306 | PGS.TS Võ Thế Kỳ | 2025/ĐH-058 |
| 21103621 | Nguyễn Quốc Khải | DHHO17C | 420301424306 | PGS.TS Võ Thế Kỳ | 2025/ĐH-058 |
| 21108821 | Trần Thị Tuyết Trinh | DHHO17C | 420301424306 | PGS.TS Võ Thế Kỳ | 2025/ĐH-060 |
| 21107391 | Huỳnh Lê Thảo Quyên | DHPT17A | 420301424309 | ThS. Hồ Văn Tài | 2025/ĐH-065 |
| 21098801 | Nguyễn Hoàng Diễm Quyên | DHPT17A | 420301424309 | ThS. Hồ Văn Tài | 2025/ĐH-066 |
| 20092551 | Trần Hồ Vĩ Minh | DHHO16A | 420301424308 | ThS. Hoàng Thị Thanh | 2025/ĐH-067 |
| 20023911 | Nguyễn Hồ Nghiêm | DHHO16A | 420301424302 | ThS. Hoàng Thị Thanh | 2025/ĐH-068 |
| 21128251 | Vương Chí Phát | DHHO17D | 420301424308 | ThS. Hoàng Thị Thanh | 2025/ĐH-069 |
| 21113711 | Mai Diệu Thư | DHHO17C | 420301424306 | ThS. Hoàng Thị Thanh | 2025/ĐH-070 |
| 21102641 | Võ Khánh Vy | DHHO17C | 420301424306 | ThS. Hoàng Thị Thanh | 2025/ĐH-071 |
| 21104301 | Đặng Tuấn Sang | DHHO17C | 420301424305 | ThS. Hoàng Thị Thanh | 2025/ĐH-072 |
| 21041981 | Nguyễn Ngọc Lâm | DHHO17A | 420301424301 | ThS. Hoàng Thị Thanh | 2025/ĐH-073 |
| 21041761 | Phạm Hoàng Khiêm | DHHO17A | 420301424301 | ThS. Hoàng Thị Thanh | 2025/ĐH-074 |
| 21079091 | Phạm Hoàng Nam | DHHO17B | 420301424303 | ThS. Hoàng Thị Thanh | 2025/ĐH-076 |
| 21077841 | Hoàng Thị Thùy Nhung | DHHO17B | 420301424303 | ThS. Hoàng Thị Thanh | 2025/ĐH-077 |
| 21131141 | Hoàng Minh Quang | DHHO17D | 420301424308 | ThS. Khưu Châu Quang | 2025/ĐH-079 |
| 21125161 | Nguyễn Ngọc Tiến | DHHO17D | 420301424308 | ThS. Khưu Châu Quang | 2025/ĐH-079 |
| 21079161 | Phạm Thu Uyên | DHHO17B | 420301424302 | ThS. Lê Nhất Thống | 2025/ĐH-080 |
| 21019951 | Nguyễn Thị Phương Thi | DHHO17A | 420301424301 | ThS. Lê Nhất Thống | 2025/ĐH-081 |
| 20118441 | Trần Thị Huyền Trân | DHHO16C | 420301424301 | ThS. Lê Nhất Thống | 2025/ĐH-084 |
| 21107571 | Tăng Trần Khôi Nguyên | DHHO17C | 420301424305 | ThS. Lê Nhất Thống | 2025/ĐH-085 |
| 21112381 | Nguyễn Hữu Khang | DHHO17C | 420301424305 | ThS. Lê Nhất Thống | 2025/ĐH-086 |
| 21029131 | Trần Tuấn Tú | DHHO17A | 420301424301 | ThS. Lê Nhất Thống | 2025/ĐH-087 |
| 21089491 | Nguyễn Trung Hiếu | DHHO17B | 420301424303 | ThS. Lê Nhất Thống | 2025/ĐH-088 |
| 21053291 | Đặng Thị Thiên Thư | DHHO17A | 420301424301 | ThS. Lê Nhất Thống | 2025/ĐH-089 |
| 21127481 | Phí Xuân Thành | DHHO17D | 420301424308 | ThS. Lê Nhất Thống | 2025/ĐH-090 |
| 21122631 | Trần Hoàng Sơn | DHHO17D | 420301424308 | ThS. Lê Nhất Thống | 2025/ĐH-091 |
| 21127751 | Mạch Nguyễn Minh Hoàng | DHHO17D | 420301424307 | ThS. Nguyễn Thị Liễu | 2025/ĐH-101 |
| 21139751 | Phan Hiếu | DHHO17D | 420301424307 | ThS. Nguyễn Thị Liễu | 2025/ĐH-101 |
| 21079861 | Phạm Quốc Bảo | DHHO17B | 420301424303 | ThS. Nguyễn Thị Thanh Tâm | 2025/ĐH-102 |
| 21077981 | Nguyễn Nhật Anh | DHHO17B | 420301424303 | ThS. Nguyễn Thị Thanh Tâm | 2025/ĐH-103 |
| 21087551 | Nguyễn Quốc Bảo | DHHO17B | 420301424303 | ThS. Nguyễn Thị Thanh Tâm | 2025/ĐH-103 |
| 21083481 | Bùi Minh Phúc | DHHO17B | 420301424306 | ThS. Phạm Hoàng Ái Lệ | 2025/ĐH-104 |
| 21096901 | Nguyễn Nhật Minh | DHHO17B | 420301424306 | ThS. Phạm Hoàng Ái Lệ | 2025/ĐH-104 |
| 21091061 | Trần Xuân Nhật | DHHO17B | 420301424303 | ThS. Phạm Hoàng Ái Lệ | 2025/ĐH-105 |
| 21004081 | Dương Thanh Tùng | DHHO17ATT | 422001430301 | ThS. Phạm Hoàng Ái Lệ TS. Vũ Minh Cảnh |
2025/ĐH-106 |
| 21052651 | Nguyễn Thị Hà | DHHO17A | 420301424301 | ThS. Phạm Hoàng Ái Lệ TS. Vũ Minh Cảnh |
2025/ĐH-108 |
| 21081651 | Võ Thị Cẩm Tiên | DHHO17B | 420301424308 | ThS. Phạm Hoàng Ái Lệ TS. Vũ Minh Cảnh |
2025/ĐH-109 |
| 21097971 | Nguyễn Minh Trí | DHHO17B | 420301424307 | ThS. Phạm Thành Tâm | 2025/ĐH-112 |
| 21065431 | Đặng Mai Chi | DHHO17A | 420301424302 | ThS. Phạm Thành Tâm | 2025/ĐH-113 |
| 21064331 | Vũ Nhật Hạnh | DHHO17A | 420301424302 | ThS. Phạm Thành Tâm | 2025/ĐH-114 |
| 21064591 | Phan Tuyết Dung | DHHO17A | 420301424301 | ThS. Phạm Thành Tâm | 2025/ĐH-115 |
| 21084981 | Trần Kim Uyên | DHHO17B | 420301424302 | ThS. Phạm Thành Tâm | 2025/ĐH-116 |
| 21090091 | Lê Thị Ngọc Trinh | DHHO17B | 420301424302 | ThS. Phạm Thành Tâm | 2025/ĐH-117 |
| 21077371 | Nguyễn Ngọc Tường Vy | DHHO17B | 420301424303 | ThS. Phạm Thành Tâm | 2025/ĐH-118 |
| 21092501 | Đoàn Thị Ngọc Trâm | DHHO17B | 420301424303 | ThS. Phạm Thành Tâm | 2025/ĐH-119 |
| 21096411 | Nguyễn Phương Uyên | DHHO17B | 420301424302 | ThS. Phạm Thành Tâm | 2025/ĐH-120 |
| 21086371 | Tạ Ngọc Anh Phúc | DHHO17B | 420301424306 | ThS. Phạm Thành Tâm | 2025/ĐH-121 |
| 21086751 | Lê Thị Thanh Thảo | DHHO17C | 420301424306 | ThS. Thái Việt Hưng | 2025/ĐH-122 |
| 21112961 | Trần Quang Hưng | DHHO17C | 420301424305 | ThS. Thái Việt Hưng | 2025/ĐH-124 |
| 21134291 | Lương Thị Diễm Phúc | DHHO17D | 420301424308 | ThS. Trần Hoài Đức TS. Lê Văn Nhiều |
2025/ĐH-127 |
| 21123531 | Trần Hoàng Khải | DHHO17D | 420301424307 | ThS. Trần Hoài Đức TS. Lê Văn Nhiều |
2025/ĐH-127 |
| 21135191 | Hứa Phúc Kỳ | DHHO17D | 420301424307 | ThS. Trần Hoài Đức TS. Lê Văn Nhiều |
2025/ĐH-128 |
| 21138421 | Lê Đỗ Trâm Anh | DHHO17D | 420301424307 | ThS. Trần Hoài Đức TS. Lê Văn Nhiều |
2025/ĐH-128 |
| 21008011 | Trần Công Chính | DHHO17ATT | 422001430301 | ThS. Trần Hữu Hải | 2025/ĐH-129 |
| 21061631 | Nguyễn Thị Kim Ngân | DHHO17A | 420301424301 | ThS. Trần Hữu Hải | 2025/ĐH-130 |
| 21098291 | Lâm Nguyễn Ngọc Trâm | DHHO17B | 420301424307 | ThS. Trần Hữu Hải | 2025/ĐH-131 |
| 21086861 | Đinh Thị Quỳnh Mai | DHHO17B | 420301424303 | ThS. Trần Hữu Hải | 2025/ĐH-132 |
| 21098901 | Nguyễn Hải Phương | DHHO17ATT | 422001430301 | ThS. Trần Hữu Hải | 2025/ĐH-133 |
| 21081891 | Vũ Hoàng Oanh | DHHO17B | 420301424306 | ThS. Trần Hữu Hải | 2025/ĐH-134 |
| 21084281 | Võ Phương Linh | DHHO17B | 420301424306 | ThS. Trần Hữu Hải | 2025/ĐH-135 |
| 21014181 | Nguyễn Công Thành | DHHO17A | 420301424301 | ThS. Trần Hữu Hải | 2025/ĐH-136 |
| 21057281 | Nguyễn Thị Thanh Thảo | DHHO17A | 420301424307 | ThS. Trần Hữu Hải | 2025/ĐH-137 |
| 21100141 | Ngô Thị Như Quỳnh | DHPT17A | 420301424310 | ThS. Vũ Thị Hoa | 2025/ĐH-143 |
| 20099051 | Nguyễn Nhã Vy | DHPT16 | 420301424309 | ThS. Vũ Thị Hoa | 2025/ĐH-144 |
| 21089721 | Đào Minh Sang | DHPT17A | 420301424309 | ThS. Vũ Thị Hoa | 2025/ĐH-145 |
| 21055801 | Nguyễn Tất Bình | DHHO17A | 420301424302 | TS. Bạch Thị Mỹ Hiền | 2025/ĐH-146 |
| 21062391 | Trương Gia Huy | DHHO17A | 420301424302 | TS. Bạch Thị Mỹ Hiền | 2025/ĐH-147 |
| 21087561 | Lý Gia Bảo | DHHO17A | 420301424302 | TS. Bạch Thị Mỹ Hiền | 2025/ĐH-148 |
| 21020691 | Hoàng Đức Thuận | DHHO17A | 420301424301 | TS. Bạch Thị Mỹ Hiền TS. Trần Ngọc Thắng |
2025/ĐH-149 |
| 21121511 | Nguyễn Thị Huỳnh Như | DHHO17D | 420301424308 | TS. Bạch Thị Mỹ Hiền TS. Trần Ngọc Thắng |
2025/ĐH-150 |
| 21011241 | Nguyễn Phương Thảo | DHHO17A | 420301424302 | TS. Bạch Thị Mỹ Hiền TS. Trần Ngọc Thắng |
2025/ĐH-151 |
| 21128791 | Nùng Phát Diền | DHHO17D | 420301424307 | TS. Bạch Thị Mỹ Hiền TS. Trần Ngọc Thắng |
2025/ĐH-152 |
| 21045181 | Vũ Nhật Khang | DHHO17A | 420301424301 | TS. Bạch Thị Mỹ Hiền TS. Trần Ngọc Thắng |
2025/ĐH-153 |
| 21129771 | Nguyễn Thành Tín | DHHO17D | 420301424307 | TS. Bạch Thị Mỹ Hiền TS. Trần Ngọc Thắng |
2025/ĐH-155 |
| 21130161 | Hoàng Thụy Diễm Quỳnh | DHPT17A | 420301424310 | TS. Bùi Thị Diễm | 2025/ĐH-156 |
| 21013891 | Quản Nguyễn Lan Hương | DHPT17A | 420301424310 | TS. Bùi Thị Diễm | 2025/ĐH-156 |
| 21116981 | Khuất Nguyễn Khởi Phượng | DHPT17A | 420301424310 | TS. Bùi Thị Diễm | 2025/ĐH-157 |
| 21082641 | Phan Lê Minh Hoàng | DHHO17B | 420301424303 | TS. Bùi Thị Diễm | 2025/ĐH-158 |
| 20105891 | Nguyễn Thị Thanh Vân | DHHO16C | 420301424306 | TS. Bùi Thị Diễm | 2025/ĐH-159 |
| 21019241 | Nguyễn Ngọc Bích Vân | DHHO17A | 420301424302 | TS. Bùi Thị Diễm | 2025/ĐH-160 |
| 21121481 | Đinh Nguyễn Bích Ngọc | DHHO17D | 420301424308 | TS. Bùi Thị Diễm ThS. Nguyễn Trọng Tăng |
2025/ĐH-161 |
| 21044131 | Nguyễn Thị Bảo Ngọc | DHHO17A | 420301424301 | TS. Bùi Thị Diễm ThS. Nguyễn Trọng Tăng |
2025/ĐH-161 |
| 21082441 | Nguyễn Phúc Ngọc | DHHO17ATT | 422001430301 | TS. Bùi Thị Diễm TS. Đặng Hữu Phúc |
2025/ĐH-163 |
| 21003931 | Trần Ngọc Phương Nhi | DHHO17A | 420301424301 | TS. Bùi Thị Diễm TS. Đặng Hữu Phúc |
2025/ĐH-164 |
| 21034551 | Trần Tuấn Thịnh | DHHO17A | 420301424302 | TS. Bùi Thị Diễm TS. Đặng Hữu Phúc |
2025/ĐH-165 |
| 21073481 | Hồ Sũy Đan Khương | DHHO17A | 420301424302 | TS. Đặng Hữu Phúc | 2025/ĐH-166 |
| 21014111 | Nguyễn Thị Kim Thi | DHHO17A | 420301424301 | TS. Đặng Hữu Phúc | 2025/ĐH-167 |
| 21037771 | Phan Thị Minh Thư | DHHO17A | 420301424301 | TS. Đặng Hữu Phúc | 2025/ĐH-167 |
| 21012671 | Liêu Minh Hiếu | DHHO17A | 420301424302 | TS. Đặng Hữu Phúc | 2025/ĐH-168 |
| 21057301 | Võ Phạm Bình An | DHHO17A | 420301424301 | TS. Đặng Hữu Phúc | 2025/ĐH-169 |
| 21042141 | Nguyễn Trung Hậu | DHHO17A | 420301424302 | TS. Đặng Hữu Phúc | 2025/ĐH-170 |
| 21123561 | Lại Anh Khoa | DHHO17D | 420301424307 | TS. Đỗ Quý Diễm | 2025/ĐH-172 |
| 21127031 | Trần Viết Quốc Bảo | DHHO17D | 420301424307 | TS. Đỗ Quý Diễm | 2025/ĐH-173 |
| 21120781 | Nguyễn Thị Kim Ngân | DHHO17ATT | 420301424301 | TS. Đỗ Quý Diễm | 2025/ĐH-174 |
| 21001971 | Huỳnh Tú Mẫn | DHHO17ATT | 422001430301 | TS. Đỗ Quý Diễm | 2025/ĐH-175 |
| 19535811 | Trần Phú Cương | DHHD15 | 420300302701 | TS. Đỗ Quý Diễm | 2025/ĐH-176 |
| 21126511 | Lương Gia Ân | DHHO17C | 420301424307 | TS. Đỗ Quý Diễm | 2025/ĐH-177 |
| 21128981 | Lê Huỳnh Đức | DHHO17D | 420301424307 | TS. Đỗ Quý Diễm | 2025/ĐH-178 |
| 21065091 | Đỗ Hoài Sang | DHHO17A | 420301424302 | TS. Đỗ Quý Diễm | 2025/ĐH-179 |
| 21075681 | Chung Thị Tuyết Sương | DHHO17A | 420301424302 | TS. Đỗ Quý Diễm | 2025/ĐH-180 |
| 21045401 | Phạm Trường Sơn | DHHO17A | 420301424301 | TS. Đỗ Quý Diễm | 2025/ĐH-181 |
| 21046101 | Nguyễn Ngọc Tứ | DHPT17A | 420301424309 | TS. Đỗ Thị Long | 2025/ĐH-182 |
| 21091191 | Lâm Vân Tú Nhi | DHPT17A | 420301424309 | TS. Đỗ Thị Long | 2025/ĐH-183 |
| 21028961 | Nguyễn Thị Thùy Trang | DHPT17A | 420301424310 | TS. Đỗ Thị Long | 2025/ĐH-184 |
| 21127921 | Tống Sơn Cương | DHPT17A | 420301424309 | TS. Đỗ Thị Long | 2025/ĐH-185 |
| 21089711 | Nguyễn Thị Nhan | DHPT17A | 420301424309 | TS. Đỗ Thị Long | 2025/ĐH-186 |
| 21006511 | Lê Nguyễn Phương Quyên | DHPT17A | 420301424309 | TS. Đỗ Thị Long | 2025/ĐH-187 |
| 21107631 | Bùi Xuân Hồng | DHPT17A | 420301424310 | TS. Đỗ Thị Long | 2025/ĐH-189 |
| 21103151 | Mai Hoàng Ngọc Bích | DHPT17A | 420301424310 | TS. Đỗ Thị Long | 2025/ĐH-190 |
| 21136611 | Đỗ Lê Thư | DHPT17A | 420301424309 | TS. Đỗ Thị Long | 2025/ĐH-191 |
| 20046121 | Trần Anh Duy | DHPT16 | 420301424309 | TS. Đỗ Thị Long | 2025/ĐH-192 |
| 21047621 | Nguyễn Võ Như Quỳnh | DHHO17A | 420301424301 | TS. Lê Văn Nhiều | 2025/ĐH-194 |
| 21117291 | Lại Thị Diễm Kiều | DHHO17C | 420301424305 | TS. Lê Văn Nhiều | 2025/ĐH-195 |
| 21105991 | Đinh Văn Trâm Anh | DHHO17C | 420301424306 | TS. Lưu Thị Việt Hà | 2025/ĐH-196 |
| 21004221 | Bùi Thị Mỹ Duyên | DHPT17A | 420301424309 | TS. Lưu Thị Việt Hà | 2025/ĐH-197 |
| 21115681 | Tôn Nữ Quỳnh Anh | DHHO17C | 420301424305 | TS. Lưu Thị Việt Hà | 2025/ĐH-198 |
| 21124111 | Trần Đăng Bảo Ngọc | DHHO17D | 420301424307 | TS. Lưu Thị Việt Hà | 2025/ĐH-200a |
| 21120721 | Trần Thiện Thanh Trúc | DHHO17D | 420301424308 | TS. Lưu Thị Việt Hà ThS. Nguyễn Thị Liễu |
2025/ĐH-200b |
| 21108971 | Đỗ Nguyễn Tuấn Duy | DHHO17C | 420301424305 | TS. Lưu Thị Việt Hà | 2025/ĐH-201 |
| 21112281 | Võ Lê Gia Hân | DHHO17C | 420301424305 | TS. Lưu Thị Việt Hà | 2025/ĐH-201 |
| 21137921 | Nguyễn Mộng Hoài Thương | DHHO17D | 420301424308 | TS. Nguyễn Hữu Trung | 2025/ĐH-203 |
| 21131991 | Nguyễn Thị Minh Tuyết | DHHO17D | 420301424308 | TS. Nguyễn Hữu Trung | 2025/ĐH-203 |
| 21095441 | Nguyễn Phạm Quốc Duẩn | DHHO17B | 420301424305 | TS. Nguyễn Hữu Trung | 2025/ĐH-204 |
| 21079431 | Phạm Hữu Lộc | DHHO17B | 420301424306 | TS. Nguyễn Hữu Trung | 2025/ĐH-205 |
| 21131441 | Phạm Minh Như | DHHO17D | 420301424307 | TS. Nguyễn Thị Mai Thơ | 2025/ĐH-206 |
| 21132011 | Ngô Thị Thanh Bình | DHHO17D | 420301424307 | TS. Nguyễn Thị Mai Thơ | 2025/ĐH-207 |
| 21129251 | Hồ Thị Mỹ Duyên | DHHO17D | 420301424307 | TS. Nguyễn Thị Mai Thơ | 2025/ĐH-208 |
| 21126161 | Đinh Hoàng Gia Hân | DHHO17D | 420301424307 | TS. Nguyễn Thị Mai Thơ | 2025/ĐH-210 |
| 21134071 | Nguyễn Minh Hậu | DHHO17D | 420301424307 | TS. Nguyễn Thị Mai Thơ | 2025/ĐH-211 |
| 20124541 | Nguyễn Âu Anh Minh | DHHO16C | 420301424305 | TS. Nguyễn Thị Nhật Thắng | 2025/ĐH-212 |
| 21098371 | Nguyễn Minh Trí | DHHO17B | 420301424307 | TS. Nguyễn Thị Nhật Thắng | 2025/ĐH-213 |
| 21084461 | Nguyễn Thị Cẩm Hương | DHHO17B | 420301424303 | TS. Nguyễn Thị Nhật Thắng | 2025/ĐH-214 |
| 21097491 | Nguyễn Ngọc Thanh Trúc | DHHO17B | 420301424303 | TS. Nguyễn Thị Nhật Thắng | 2025/ĐH-215 |
| 21020881 | Đinh Quốc Duy | DHHO17ATT | 422001430301 | TS. Nguyễn Thị Nhật Thắng | 2025/ĐH-216 |
| 21067991 | Đỗ Nhật Minh Quân | DHHO17ATT | 422001430301 | TS. Nguyễn Thị Nhật Thắng | 2025/ĐH-217 |
| 21137981 | Nguyễn Khôi Nguyên | DHHO17ATT | 422001430301 | TS. Nguyễn Thị Nhật Thắng | 2025/ĐH-218 |
| 21099461 | Lê Thị Châu Đon | DHHO17C | 420301424305 | TS. Nguyễn Thị Nhật Thắng | 2025/ĐH-219 |
| 21117181 | Ngô Chí Cường | DHHO17C | 420301424305 | TS. Nguyễn Thị Nhật Thắng | 2025/ĐH-220 |
| 21015381 | Mai Tuyết Nhi | DHHO17A | 420301424301 | TS. Nguyễn Thị Nhật Thắng | 2025/ĐH-221 |
| 21091801 | Bùi Văn Chí Bảo | DHHO17B | 420301424303 | TS. Nguyễn Thị Nhật Thắng | 2025/ĐH-222 |
| 21030201 | Đỗ Nguyễn Hoàng Diễm | DHHO17A | 420301424301 | TS. Nguyễn Văn Sơn | 2025/ĐH-223 |
| 21025021 | Phạm Mạnh Huy | DHHO17A | 420301424301 | TS. Nguyễn Văn Sơn | 2025/ĐH-224 |
| 21090101 | Nguyễn Thị Kim Tài | DHHO17B | 420301424303 | TS. Nguyễn Văn Sơn | 2025/ĐH-225 |
| 20037271 | Trương Tú Oanh | DHHO16A | 420301424306 | TS. Nguyễn Văn Sơn | 2025/ĐH-226 |
| 21018991 | Nguyễn Thị Mộng Kiều | DHHO17A | 420301424301 | TS. Nguyễn Văn Sơn | 2025/ĐH-229 |
| 21128351 | Hồ Hoài Thương | DHHO17D | 420301424308 | TS. Nguyễn Văn Sơn TS. Lưu Thị Việt Hà |
2025/ĐH-233 |
| 21130211 | Nguyễn Minh Khải | DHPT17A | 420301424310 | TS. Nguyễn Văn Trọng | 2025/ĐH-234 |
| 21116241 | Nguyễn Phương Nguyên | DHPT17A | 420301424309 | TS. Nguyễn Văn Trọng | 2025/ĐH-234 |
| 21135181 | Bùi Văn Kỳ | DHPT17A | 420301424310 | TS. Nguyễn Văn Trọng | 2025/ĐH-235 |
| 21124181 | Trịnh Dương Gia Thiện | DHPT17A | 420301424310 | TS. Nguyễn Văn Trọng | 2025/ĐH-235 |
| 21045091 | Nguyễn Minh Nhật | DHPT17A | 420301424309 | TS. Nguyễn Văn Trọng | 2025/ĐH-236 |
| 21034701 | Vũ Thị Nhã Uyên | DHPT17A | 420301424309 | TS. Nguyễn Văn Trọng | 2025/ĐH-236 |
| 21084991 | Phạm Hoàng Thảo Uyên | DHPT17A | 420301424310 | TS. Nguyễn Văn Trọng | 2025/ĐH-237 |
| 21035441 | Trình Thị Nguyệt Ánh | DHPT17A | 420301424309 | TS. Nguyễn Văn Trọng | 2025/ĐH-237 |
| 21106701 | Phạm Hiếu Nghĩa | DHPT17A | 420301424310 | TS Nguyễn Văn Trọng | 2025/ĐH-238 |
| 21086321 | Lê Thị Kim Kiều | DHHO17B | 420301424303 | TS. Phạm Thi Hồng Phượng | 2025/ĐH-239 |
| 21093111 | Lê Phạm Hồng Minh | DHHO17ATT | 422001430301 | TS. Phạm Thị Hồng Phượng ThS. Lê Võ Sơn Quân |
2025/ĐH-240 |
| 21059711 | Nguyễn Thị Ngọc Mỹ | DHHO17ATT | 422001430301 | TS. Phạm Thị Hồng Phượng ThS. Lê Võ Sơn Quân |
2025/ĐH-241 |
| 21121351 | Đặng Ngọc Kim Duyên | DHHO17D | 420301424307 | TS. Phạm Thị Hồng Phượng ThS. Lê Võ Sơn Quân |
2025/ĐH-242 |
| 21076621 | Trần Vũ Phong | DHHO17B | 420301424303 | TS. Phạm Thị Hồng Phượng ThS. Lê Võ Sơn Quân |
2025/ĐH-243 |
| 21120251 | Mai Thị Thanh Thúy | DHHO17D | 420301424307 | TS. Phạm Thị Hồng Phượng ThS. Lê Võ Sơn Quân |
2025/ĐH-244 |
| 21139211 | Nguyễn Ngọc Đức Tài | DHHO17D | 420301424308 | TS. Phạm Thị Hồng Phượng ThS. Lê Võ Sơn Quân |
2025/ĐH-245 |
| 21093821 | Vũ Thị Thúy Hằng | DHHO17B | 420301424303 | TS. Phạm Thị Hồng Phượng ThS. Lê Võ Sơn Quân |
2025/ĐH-245 |
| 21096881 | Lê Trà My | DHHO17B | 420301424303 | TS. Phạm Thị Hồng Phượng ThS. Lê Võ Sơn Quân |
2025/ĐH-246 |
| 21109581 | Ngô Thảo Sương | DHHO17C | 420301424306 | TS. Phạm Thị Hồng Phượng ThS. Lê Võ Sơn Quân |
2025/ĐH-247 |
| 21137471 | Hồ Thị Thu Thúy | DHHO17D | 420301424308 | TS. Phạm Thị Hồng Phượng ThS. Lê Võ Sơn Quân |
2025/ĐH-248 |
| 21045751 | Nguyễn Ngô Thiên Phúc | DHHO17C | 420301424306 | TS. Phạm Thị Hồng Phượng ThS. Lê Võ Sơn Quân |
2025/ĐH-249 |
| 21104601 | Nguyễn Thị Trúc Ly | DHHO17C | 420301424305 | TS. Phạm Thị Hồng Phượng ThS. Lê Võ Sơn Quân |
2025/ĐH-251 |
| 21083311 | Nguyễn Đức Đạt | DHHO17B | 420301424303 | ThS. Trương Văn Minh TS. Trần Thảo Quỳnh Ngân |
2025/ĐH-259a |
| 21088711 | Nguyễn Văn Phúc Đạt | DHHO17B | 420301424305 | ThS. Cao Thanh Nhàn TS. Trần Thảo Quỳnh Ngân |
2025/ĐH-259b |
| 21082431 | Phạm Nguyễn Như Quỳnh | DHHO17B | 420301424303 | ThS. Trương Văn Minh TS. Trần Thảo Quỳnh Ngân |
2025/ĐH-259c |
| 21096781 | Cao Bá Kế | DHHO17B | 420301424306 | ThS. Cao Thanh Nhàn TS. Nguyễn Ngọc Phương |
2025/ĐH-260a |
| 21097831 | Nguyễn Hoàng Phúc | DHHO17ATT | 422001430301 | ThS. Trương Văn Minh TS. Trần Thảo Quỳnh Ngân |
2025/ĐH-260b |
| 21120321 | Nguyễn Thành Tiến | DHHO17D | 420301424308 | ThS. Cao Thanh Nhàn TS. Trần Thảo Quỳnh Ngân |
2025/ĐH-260c |
| 21114741 | Trần Bảo Ngân | DHHO17C | 420301424305 | ThS. Cao Thanh Nhàn TS. Trần Thảo Quỳnh Ngân |
2025/ĐH-260d |
| 21082791 | Trần Hữu Khánh | DHHO17B | 420301424306 | ThS. Trương Văn Minh TS. Nguyễn Ngọc Phương |
2025/ĐH-260e |
| 21081441 | Trần Ngọc Thiên | DHHO17B | 420301424308 | TS. Trần Thị Hồng | 2025/ĐH-262 |
| 21079661 | Nguyễn Thị Hậu | DHHO17B | 420301424305 | TS. Trần Thị Hồng | 2025/ĐH-263 |
| 21090131 | Đinh Viết Đạt | DHHO17B | 420301424303 | TS. Trần Thị Hồng | 2025/ĐH-264 |
| 21041161 | Phan Minh Tuấn | DHHO17A | 420301424302 | TS. Trần Thị Hồng | 2025/ĐH-264 |
| 21126781 | Cao Thanh Bằng | DHHO17D | 420301424307 | TS. Trần Thị Hồng | 2025/ĐH-265 |
| 21001261 | Bùi Anh Thuận | DHHO17A | 420301424302 | TS. Trần Thị Hồng | 2025/ĐH-267 |
| 21116071 | Nguyễn Gia Bửu | DHHO17C | 420301424305 | TS. Trần Thị Hồng | 2025/ĐH-267 |
| 20032241 | Vương Hoàng Trí | DHHO16B | 420301424308 | TS. Trần Thị Hồng | 2025/ĐH-268 |
| 21076601 | Nguyễn văn phước | DHHO17ATT | 422001430301 | TS. Trần Thị Hồng | 2025/ĐH-269 |
| 21118631 | Nguyễn Việt Dũng | DHHO17C | 420301424305 | TS. Trần Thị Hồng | 2025/ĐH-269 |
| 21116781 | Dương Thiện Nhân | DHHO17ATT | 422001430301 | TS. Trần Thị Hồng | 2025/ĐH-270 |
| 21100841 | Lê Nguyễn Hữu Trung | DHHO17C | 420301424306 | TS. Trần Thị Hồng | 2025/ĐH-270 |
| 21098851 | Cao Thị Ngọc Phượng | DHPT17A | 420301424309 | TS. Trần Thị Thanh Nhã | 2025/ĐH-271 |
| 21117511 | Trần Huỳnh Uyển Nhi | DHPT17A | 420301424310 | TS. Trần Thị Thanh Nhã | 2025/ĐH-272 |
| 21105661 | Hồ Phúc Hoàng Minh | DHPT17A | 420301424309 | TS. Trần Thị Thanh Thúy | 2025/ĐH-273 |
| 21132191 | Dương Thị Kim Nhiên | DHPT17A | 420301424310 | TS. Trần Thị Thanh Thúy | 2025/ĐH-274 |
| 21109271 | Lương Mẫn Như | DHPT17A | 420301424309 | TS. Trần Thị Thanh Thúy | 2025/ĐH-275 |
| 21133341 | Lê Ngọc Đức Thuận | DHPT17A | 420301424309 | TS. Trần Thị Thanh Thúy | 2025/ĐH-276 |
| 21136831 | Đào Lê Minh Nguyệt | DHPT17A | 420301424310 | TS. Trần Thị Thanh Thúy | 2025/ĐH-277 |
| 21082291 | Hàng Như Ngọc | DHPT17A | 420301424310 | TS. Trần Thị Thanh Thúy | 2025/ĐH-278 |
| 21096641 | Lê Trương Thanh Thảo | DHPT17A | 420301424309 | TS. Trần Thị Thanh Thúy | 2025/ĐH-279 |
| 21105331 | Phạm Thụy Thùy Linh | DHPT17A | 420301424309 | TS. Trần Thị Thanh Thúy | 2025/ĐH-280 |
| 21095131 | Hoàng Thị Trâm Anh | DHPT17A | 420301424309 | TS. Trần Thị Thanh Thúy ThS. Nguyễn Lê Hoa Hồng |
2025/ĐH-281 |
| 21082951 | Đặng Ngọc Phương An | DHPT17A | 420301424309 | TS. Trần Thị Thanh Thúy ThS. Nguyễn Lê Hoa Hồng |
2025/ĐH-282 |
| 21121711 | Dương Thị Bích Phượng | DHHO17D | 420301424308 | TS. Văn Thanh Khuê | 2025/ĐH-283 |
| 21143701 | Nguyễn Thị Kiều Thu | DHHO17D | 420301424308 | TS. Văn Thanh Khuê | 2025/ĐH-284 |
| 21079261 | Đào Thị Phương Kiều | DHHO17B | 420301424303 | TS. Văn Thanh Khuê | 2025/ĐH-285 |
| 21096111 | Dương Bảo Duy Khánh | DHHO17B | 420301424303 | TS. Văn Thanh Khuê | 2025/ĐH-287 |
| 20111401 | Lưu Văn Quang Thành | DHHO16B | 420301424308 | TS. Võ Thành Công | 2025/ĐH-288 |
| 21010711 | Mai Hồng Ánh | DHHO17A | 420301424301 | TS. Võ Thành Công | 2025/ĐH-288 |
| 21053711 | Vương Minh Tuấn | DHHO17A | 420301424302 | TS. Võ Thành Công | 2025/ĐH-288 |
| 21104541 | Trần Đức Toàn | DHHO17C | 420301424306 | TS. Võ Thành Công | 2025/ĐH-289 |
| 21133651 | Nguyễn Ngọc Thiên | DHHO17ATT | 422001430301 | TS. Võ Thành Công | 2025/ĐH-290 |
| 21096451 | Nguyễn Thị Trúc Hân | DHHO17B | 420301424303 | TS. Võ Thành Công | 2025/ĐH-290 |
| 20108911 | Trần Huỳnh Mỹ Ngân | DHHO16C | 420301424307 | TS. Võ Thành Công | 2025/ĐH-290 |
| 21011661 | Nguyễn Bảo Huy | DHHO17A | 420301424302 | TS. Võ Uyên Vy | 2025/ĐH-292 |
| 21062241 | Nguyễn Hoàng Phương Trinh | DHHO17A | 420301424301 | TS. Võ Uyên Vy | 2025/ĐH-293 |
| 21060331 | Nguyễn Gia Huy | DHHO17A | 420301424301 | TS. Võ Uyên Vy | 2025/ĐH-294 |
| 21101401 | Nguyễn Thị Ngọc Hiệp | DHHO17ATT | 422001430301 | TS. Võ Uyên Vy | 2025/ĐH-295 |
| 21002091 | Lưu Bảo Ngọc Hân | DHHO17ATT | 422001430301 | TS. Võ Uyên Vy | 2025/ĐH-296 |
| 21058851 | Nguyễn Lâm Thanh Phước | DHHO17A | 420301424301 | TS. Võ Uyên Vy | 2025/ĐH-297 |
| 21029031 | Nguyễn Thị Thảo Vy | DHHO17A | 420301424301 | TS. Võ Uyên Vy | 2025/ĐH-298 |
| 21076381 | Huỳnh Bích Ngọc | DHHO17B | 420301424303 | TS. Võ Uyên Vy | 2025/ĐH-299 |
| 21079511 | Hồ Hoàng Dung | DHHO17B | 420301424303 | TS. Võ Uyên Vy | 2025/ĐH-300 |
| 21041801 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | DHHO17A | 420301424301 | TS. Võ Uyên Vy | 2025/ĐH-301 |
| 21075261 | Trần Nguyễn Thanh Hùng | DHHO17A | 420301424302 | TS. Võ Uyên Vy | 2025/ĐH-303 |
| 21062541 | Vương Thị Thu Hảo | DHHO17A | 420301424302 | TS. Võ Uyên Vy | 2025/ĐH-304 |
| 20123921 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | DHHO16B | 420301424302 | PGS.TS Trần Nguyễn Minh Ân PGS.TS Mai Đình Trị |
2025/ĐH-306 |
| 21108991 | Phạm Nguyễn Minh Như | DHHO17C | 420301424305 | PGS.TS Trần Nguyễn Minh Ân PGS.TS Mai Đình Trị |
2025/ĐH-306 |
| 20093061 | Thái Thị Ngọc Huỳnh | DHPT16 | 420301424310 | TS. Nguyễn Thị Mai Thơ | 2025/ĐH-307 |
| 21089631 | Nguyễn Việt Uyển Nhi | DHHO17B | 420301424303 | ThS. Nguyễn Thị Liễu TS. Lưu Thị Việt Hà |
2025/ĐH-309 |
| 21085731 | Nguyễn Hữu Quốc | DHHO17B | 420301424303 | ThS. Nguyễn Thị Liễu TS. Lưu Thị Việt Hà |
2025/ĐH-310 |
| 21139881 | Trần Đăng Khôi | DHHO17D | 420301424307 | TS. Văn Thanh Khuê | 2025/ĐH-311 |
| 21121721 | Mai Thị Thanh Thúy | DHHO17D | 420301424307 | PGS.TS Nguyễn Văn Cường | 2025/ĐH-312 |
Đơn vị liên kết




