TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP TP. HỒ CHÍ MINH
KHOA CÔNG NGHỆ HÓA HỌC
Các môn học dự kiến mở trong HK2 (2022-2023)
15/11/2022
STT Mã LHP Tên môn học Lớp dự kiến Ngày bắt đầu Thời gian học
1 420300079501 Các quá trình và thiết bị cơ học DHHO17A 30/12/2022 X10.06 – Thứ 6 [10 – 12]
2 420300079502 Các quá trình và thiết bị cơ học DHHO17B 26/12/2022 X12.06 – Thứ 2 [1 – 3]
3 420300079503 Các quá trình và thiết bị cơ học DHHO17C 27/12/2022 X11.07 – Thứ 3 [10 – 12]
4 420300079504 Các quá trình và thiết bị cơ học DHHO17D 28/12/2022 V6.01 – Thứ 4 [10 – 12]
5 420300079505 Các quá trình và thiết bị cơ học Hoc lai_DHK15_CQTTBCH 18/02/2023 V7.01 – Thứ 7 [7 – 9]
6 422000122101 Các quá trình và thiết bị cơ học DHHO17ATT 30/12/2022 B2.10 – Thứ 6 [4 – 6]
7 420300324601 Công nghệ các chất hoạt động bề mặt DHHO16B 28/12/2022 X13.01 – Thứ 4 [10 – 12]
8 422000386301 Công nghệ các chất hoạt động bề mặt DHHO16ATT 27/12/2022 V14.01 – Thứ 3 [4 – 6]
9 420300324701 Công nghệ chế biến khí DHHO16C 26/12/2022 V13.06 – Thứ 2 [10 – 12]
10 420300333301 Công nghệ lọc dầu HL_K15_K16_CNLD 15/02/2023 A1.04 – Thứ 4 [13 – 15]
11 420300397501 Công nghệ sản xuất dầu mỡ nhờn DHHO16C 27/12/2022 V4.02 – Thứ 3 [7 – 9]
12 420300376701 Công nghệ sản xuất phân bón hóa học DHHO16C 30/12/2022 V11.06 – Thứ 6 [7 – 9]
13 420300344401 Điện hóa học DHDBTP17A 30/12/2022 D9.03 – Thứ 6 [9 – 10]
14 420300344404 Điện hóa học DHHO17A 30/12/2022 X11.09 – Thứ 6 [1 – 2]
15 420300344405 Điện hóa học DHHO17B 27/12/2022 X10.04 – Thứ 3 [1 – 2]
16 420300344406 Điện hóa học DHHO17C 28/12/2022 X13.02 – Thứ 4 [7 – 8]
17 420300344407 Điện hóa học DHHO17D 29/12/2022 V6.02 – Thứ 5 [9 – 10]
18 420300344408 Điện hóa học DHPT17A 26/12/2022 T4.01 – Thứ 2 [1 – 2]
19 422000386001 Điện hóa học DHHO17ATT 28/12/2022 A1.05 – Thứ 4 [3 – 4]
20 420300376401 Động hóa học DHHO17A 30/12/2022 V6.02 – Thứ 6 [5 – 6]
21 420300376402 Động hóa học DHHO17B 27/12/2022 X10.04 – Thứ 3 [3 – 4]
22 420300376403 Động hóa học DHHO17C 28/12/2022 X13.02 – Thứ 4 [9 – 10]
23 420300376404 Động hóa học DHHO17D 29/12/2022 V6.02 – Thứ 5 [11 – 12]
24 420300376405 Động hóa học DHPT17A 26/12/2022 T4.01 – Thứ 2 [3 – 4]
25 422000411401 Động hóa học DHHO17ATT 28/12/2022 A1.05 – Thứ 4 [5 – 6]
26 420300213801 Hóa học đại cương DHDBTP18A 09/01/2023 D9.03 – Thứ 2 [10 – 12], F1.06 – Thứ 4 [2 – 6], F1.06 – Thứ 5 [7 – 11], F1.06 – Thứ 8 [7 – 11], F1.06 – Thứ 3 [2 – 6]
27 420300213803 Hóa học đại cương DHTP18A 07/01/2023 F1.07 – Thứ 5 [7 – 11], F1.07 – Thứ 6 [7 – 11], Thứ 7 [4 – 6], F1.07 – Thứ 4 [7 – 11]
28 420300213804 Hóa học đại cương DHTP18B 06/01/2023 F1.07 – Thứ 2 [2 – 6], F1.07 – Thứ 3 [2 – 6], V13.03 – Thứ 6 [4 – 6], F1.06 – Thứ 5 [2 – 6]
29 420300213805 Hóa học đại cương DHTP18C 09/01/2023 F1.06 – Thứ 6 [7 – 11], A2.06 – Thứ 2 [4 – 6], F1.06 – Thứ 6 [2 – 6]
30 420300213808 Hóa học đại cương DHSH18A 05/01/2023 X12.07 – Thứ 5 [1 – 3], F1.06 – Thứ 8 [2 – 6], F1.06 – Thứ 2 [7 – 11]
31 420300213809 Hóa học đại cương DHHO18AB 03/01/2023 F1.06 – Thứ 2 [2 – 6], F1.06 – Thứ 8 [7 – 11], F1.06 – Thứ 5 [7 – 11], A2.05 – Thứ 3 [1 – 3], X13.05 – Thứ 4 [10 – 12]
32 420300213810 Hóa học đại cương DHHO18AB 03/01/2023 V9.04 – Thứ 2 [1 – 3], F1.06 – Thứ 7 [2 – 6], F1.06 – Thứ 6 [2 – 6], X11.08 – Thứ 3 [1 – 3], F1.06 – Thứ 3 [7 – 11]
33 420300213811 Hóa học đại cương DHHO18CD 06/01/2023 F1.07 – Thứ 2 [2 – 6], F1.07 – Thứ 3 [7 – 11], A4.06 – Thứ 7 [4 – 6], F1.07 – Thứ 3 [2 – 6], X11.06 – Thứ 6 [1 – 3]
34 420300213812 Hóa học đại cương DHHO18CD 06/01/2023 A4.07 – Thứ 6 [1 – 3], F1.07 – Thứ 8 [2 – 6], A2.05 – Thứ 7 [7 – 9], F1.07 – Thứ 4 [2 – 6], F1.07 – Thứ 5 [7 – 11]
35 420300213813 Hóa học đại cương DHHO18BC 06/01/2023 A4.07 – Thứ 7 [7 – 9], X12.06 – Thứ 6 [1 – 3], F1.07 – Thứ 7 [2 – 6], F1.06 – Thứ 3 [2 – 6], F1.07 – Thứ 5 [2 – 6]
36 422000216601 Hóa học đại cương DHTP18ATT 06/01/2023 F1.07 – Thứ 5 [2 – 6], B2.06 – Thứ 6 [1 – 3], F1.06 – Thứ 2 [2 – 6]
37 422000216602 Hóa học đại cương DHTP18BTT 03/01/2023 F1.07 – Thứ 8 [2 – 6], B3.13 – Thứ 3 [7 – 9], F1.07 – Thứ 8 [7 – 11]
38 422000216603 Hóa học đại cương DHSH18ATT 03/01/2023 V8.01 – Thứ 3 [10 – 12], F1.07 – Thứ 6 [2 – 6], F1.07 – Thứ 2 [7 – 11]
39 422000216604 Hóa học đại cương DHHO18ATT 03/01/2023 F1.06 – Thứ 4 [2 – 6], V13.01 – Thứ 3 [1 – 3], F1.06 – Thứ 5 [2 – 6], B2.02 – Thứ 4 [7 – 9]
40 422000216605 Hóa học đại cương DHTP18CTT 08/01/2023 F1.06 – Thứ 7 [7 – 11], B2.03 – Thứ 8 [4 – 6]
41 420301632401 Hóa học đại cương và vô cơ DHDH18A 05/01/2023 F1.08 – Thứ 4 [2 – 6], X13.04 – Thứ 5 [10 – 12], F1.08 – Thứ 3 [7 – 11], F1.08 – Thứ 2 [2 – 6], F1.08 – Thứ 5 [7 – 11], A2.02 – Thứ 8 [4 – 6]
42 420300112201 Hóa học xanh DHQLMT17A 07/01/2023 A2.06 – Thứ 7 [4 – 6]
43 420300112202 Hóa học xanh DHHO17A 27/12/2022 X12.05 – Thứ 3 [10 – 12]
44 420300112203 Hóa học xanh DHHO17B 30/12/2022 V14.06 – Thứ 6 [1 – 3]
45 420300112204 Hóa học xanh DHHO17C 30/12/2022 V11.05 – Thứ 6 [7 – 9]
46 420300112205 Hóa học xanh DHHO17D 26/12/2022 X11.07 – Thứ 2 [10 – 12]
47 420300112206 Hóa học xanh DHPT17A 28/12/2022 D8.03 – Thứ 4 [1 – 3]
48 422000173501 Hóa học xanh DHHO17ATT 27/12/2022 B3.07 – Thứ 3 [4 – 6]
49 420300087401 Hóa hữu cơ GH_DHPT13_HHC_420300372205 31/12/2022 A4.01 – Thứ 7 [7 – 9]
50 420300110801 Hóa hữu cơ GH_DHSH13_HHC_420300372204 30/12/2022 D10.04 – Thứ 6 [1 – 3]
51 420300372201 Hóa hữu cơ DHHO17A 28/12/2022 V4.02 – Thứ 4 [7 – 9]
52 420300372202 Hóa hữu cơ DHHO17B 30/12/2022 V14.06 – Thứ 6 [4 – 6]
53 420300372203 Hóa hữu cơ DHHO17C 26/12/2022 V12.05 – Thứ 2 [7 – 9]
54 420300372204 Hóa hữu cơ DHHO17D 30/12/2022 D10.04 – Thứ 6 [1 – 3]
55 420300372205 Hóa hữu cơ DHPT17A 31/12/2022 A4.01 – Thứ 7 [7 – 9]
56 420301589301 Hóa hữu cơ DHDBTP18A 06/01/2023 F0.09 – Thứ 4 [2 – 6], Thứ 6 [1 – 3], F0.09 – Thứ 2 [2 – 6], F0.09 – Thứ 6 [2 – 6], F0.09 – Thứ 4 [7 – 11]
57 422000364001 Hóa hữu cơ DHHO17ATT 30/12/2022 V10.05 – Thứ 6 [7 – 9]
58 420300347101 Hóa keo DHDBTP17A 08/01/2023 A1.03 – Thứ 8 [1 – 2]
59 420300347002 Hóa phân tích DHSH17A 30/12/2022 F1.05 – Thứ 4 [2 – 6], F1.05 – Thứ 4 [7 – 11], A3.05 – Thứ 6 [1 – 3]
60 420300347003 Hóa phân tích DHSH17B 31/12/2022 A2.05 – Thứ 7 [1 – 3], F1.05 – Thứ 6 [2 – 6], F1.05 – Thứ 6 [7 – 11]
61 420300347004 Hóa phân tích DHMT17A 07/01/2023 F1.05 – Thứ 8 [2 – 6], V4.01 – Thứ 7 [4 – 6], F1.05 – Thứ 8 [7 – 11]
62 420300372301 Hóa phân tích nâng cao DHHO17A 28/12/2022 V4.02 – Thứ 4 [10 – 12], F1.03 – Thứ 5 [2 – 6], F1.03 – Thứ 4 [2 – 6], X13.02 – Thứ 5 [10 – 12], F1.03 – Thứ 3 [2 – 6]
63 420300372302 Hóa phân tích nâng cao DHHO17B 26/12/2022 F1.03 – Thứ 3 [7 – 11], X12.06 – Thứ 2 [4 – 6], F1.03 – Thứ 4 [7 – 11], A2.06 – Thứ 5 [1 – 3], F1.03 – Thứ 5 [7 – 11]
64 420300372303 Hóa phân tích nâng cao DHHO17C 26/12/2022 V11.05 – Thứ 6 [10 – 12], F1.03 – Thứ 6 [2 – 6], F1.03 – Thứ 7 [2 – 6], F1.03 – Thứ 8 [2 – 6], V12.05 – Thứ 2 [10 – 12]
65 420300372304 Hóa phân tích nâng cao DHHO17D 28/12/2022 F1.05 – Thứ 2 [2 – 6], V6.01 – Thứ 4 [7 – 9], A1.01B – Thứ 8 [1 – 3], F1.03 – Thứ 6 [7 – 11]
66 420300372305 Hóa phân tích nâng cao DHPT17A 28/12/2022 F1.03 – Thứ 3 [7 – 11], D8.03 – Thứ 6 [4 – 6], F1.03 – Thứ 5 [2 – 6], F1.03 – Thứ 5 [7 – 11], D8.03 – Thứ 4 [4 – 6], F1.03 – Thứ 3 [2 – 6]
67 422000385601 Hóa phân tích nâng cao DHHO17ATT 27/12/2022 B3.07 – Thứ 3 [1 – 3], B2.08 – Thứ 5 [1 – 3], F1.03 – Thứ 2 [7 – 11], F1.03 – Thứ 2 [2 – 6]
68 420300302701 Khóa luận tốt nghiệp DHHC15 31/12/2022 F7.07 – Thứ 7 [16 – 16]
69 420300302702 Khóa luận tốt nghiệp DHHC15 30/12/2022 F7.07 – Thứ 6 [16 – 16]
70 420300302703 Khóa luận tốt nghiệp DHHC15 29/12/2022 F7.07 – Thứ 5 [16 – 16]
71 420300302704 Khóa luận tốt nghiệp DHVC15 26/12/2022 F7.07 – Thứ 2 [16 – 16]
72 420300302705 Khóa luận tốt nghiệp DHVC15 27/12/2022 F7.07 – Thứ 3 [16 – 16]
73 420300302706 Khóa luận tốt nghiệp DHHD15 03/03/2023 F7.07 – Thứ 6 [15 – 15]
74 420300302707 Khóa luận tốt nghiệp DHHD15 02/03/2023 F7.07 – Thứ 5 [15 – 15]
75 420300302708 Khóa luận tốt nghiệp DHPT15 28/12/2022 F7.07 – Thứ 4 [15 – 15]
76 420300302709 Khóa luận tốt nghiệp DHPT15 27/12/2022 F7.07 – Thứ 3 [15 – 15]
77 420300302710 Khóa luận tốt nghiệp DHPT15 28/12/2022 F7.07 – Thứ 4 [16 – 16]
78 422000316601 Khóa luận tốt nghiệp DHHO15ATT 26/12/2022 F7.07 – Thứ 2 [15 – 15]
79 420300124101 Kiểm soát chất lượng trong hóa phân tích DHPT15 30/12/2022 D9.02 – Thứ 6 [1 – 3]
80 420300376801 Kỹ thuật gia công polyme DHHO16A 27/12/2022 D8.03 – Thứ 3 [1 – 3]
81 422000388001 Kỹ thuật gia công polyme DHHO16ATT 26/12/2022 D11.01 – Thứ 2 [4 – 6]
82 420300333501 Kỹ thuật nhuộm DHHO16A 27/12/2022 D8.03 – Thứ 3 [4 – 6]
83 420300333502 Kỹ thuật nhuộm DHHO16B 28/12/2022 X13.01 – Thứ 4 [7 – 9]
84 422000387901 Kỹ thuật nhuộm DHHO16ATT 26/12/2022 D11.01 – Thứ 2 [1 – 3]
85 420300352001 Kỹ thuật sản xuất bột giấy và giấy DHHO16A 28/12/2022 V11.02 – Thứ 4 [1 – 3]
86 420300352002 Kỹ thuật sản xuất bột giấy và giấy DHHO16B 26/12/2022 X13.09 – Thứ 2 [7 – 9]
87 420301433501 Nhiệt động học DHDBTP17A 28/12/2022 A3.02 – Thứ 4 [7 – 8]
88 420300157601 Phân tích trắc quang DHPT17A 30/12/2022 T5.02 – Thứ 6 [7 – 9]
89 420300777501 Phương pháp phân tích phổ nguyên tử DHPT16 31/12/2022 V4.02 – Thứ 7 [1 – 3]
90 420301560001 Tâm lý và đạo đức y học DHDH18A
91 420300352201 Thí nghiệm chuyên ngành công nghệ hữu cơ DHHC15 26/12/2022 F0.05 – Thứ 2 [2 – 6], F0.05 – Thứ 2 [7 – 11]
92 420300352202 Thí nghiệm chuyên ngành công nghệ hữu cơ DHHC15 27/12/2022 F0.05 – Thứ 3 [2 – 6], F0.05 – Thứ 3 [7 – 11]
93 420300352203 Thí nghiệm chuyên ngành công nghệ hữu cơ DHHC15 28/12/2022 F0.05 – Thứ 4 [2 – 6], F0.05 – Thứ 4 [7 – 11]
94 422000388401 Thí nghiệm chuyên ngành công nghệ hữu cơ DHHO15ATT 29/12/2022 F0.05 – Thứ 5 [7 – 11], F0.05 – Thứ 5 [2 – 6]
95 420300377101 Thí nghiệm chuyên ngành Công nghệ Lọc – Hóa dầu DHHD15 28/12/2022 F2.04 – Thứ 4 [2 – 6], F2.04 – Thứ 4 [7 – 11]
96 420300377102 Thí nghiệm chuyên ngành Công nghệ Lọc – Hóa dầu DHHD15 29/12/2022 F2.04 – Thứ 5 [7 – 11], F2.04 – Thứ 5 [2 – 6]
97 420300325801 Thí nghiệm chuyên ngành Công nghệ vô cơ DHVC15 27/02/2023 F0.03 – Thứ 2 [2 – 6], F0.03 – Thứ 2 [7 – 11]
98 420300325802 Thí nghiệm chuyên ngành Công nghệ vô cơ DHVC15 28/02/2023 F0.03 – Thứ 3 [2 – 6], F0.03 – Thứ 3 [7 – 11]
99 422000434301 Thí nghiệm chuyên ngành Công nghệ vô cơ DHHO15ATT 02/03/2023 F0.03 – Thứ 5 [7 – 11], F0.03 – Thứ 5 [2 – 6]
100 420300349801 Thí nghiệm chuyên ngành silicate DHVC15 26/12/2022 F2.09 – Thứ 2 [7 – 11], F2.09 – Thứ 2 [2 – 6]
101 420300349802 Thí nghiệm chuyên ngành silicate DHVC15 27/12/2022 F2.09 – Thứ 3 [7 – 11], F2.09 – Thứ 3 [2 – 6]
102 420300374201 Thí nghiệm Kỹ thuật các hợp chất cao phân tử DHHC15 27/02/2023 F2.09 – Thứ 2 [7 – 11], F2.09 – Thứ 2 [2 – 6]
103 420300374202 Thí nghiệm Kỹ thuật các hợp chất cao phân tử DHHC15 28/02/2023 F2.09 – Thứ 3 [2 – 6], F2.09 – Thứ 3 [7 – 11]
104 420300374203 Thí nghiệm Kỹ thuật các hợp chất cao phân tử DHHC15 01/03/2023 F2.09 – Thứ 4 [7 – 11], F2.09 – Thứ 4 [2 – 6]
105 420300324901 Thí nghiệm tổng hợp các sản phẩm hóa dầu DHHD15 01/03/2023 F0.07 – Thứ 4 [7 – 11], F0.07 – Thứ 4 [2 – 6]
106 420300324902 Thí nghiệm tổng hợp các sản phẩm hóa dầu DHHD15 02/03/2023 F0.07 – Thứ 5 [2 – 6], F0.07 – Thứ 5 [7 – 11]
107 420300777801 Thiết bị đo trong hóa phân tích DHPT16 27/12/2022 A1.01B – Thứ 3 [1 – 2]
108 420300324401 Thiết bị đo và điều khiển quá trình DHHO16A 30/12/2022 F3.01 – Thứ 7 [2 – 6], F3.01 – Thứ 6 [7 – 11], D10.03 – Thứ 6 [1 – 3]
109 420300324402 Thiết bị đo và điều khiển quá trình DHHO16B 30/12/2022 F3.01 – Thứ 2 [2 – 6], F3.01 – Thứ 4 [2 – 6], D10.03 – Thứ 6 [7 – 9]
110 420300324403 Thiết bị đo và điều khiển quá trình DHHO16C 29/12/2022 X12.07 – Thứ 5 [10 – 12], F3.01 – Thứ 5 [2 – 6], F3.01 – Thứ 3 [2 – 6]
111 420300324404 Thiết bị đo và điều khiển quá trình DHPT16 27/12/2022 F3.01 – Thứ 3 [7 – 11], F3.01 – Thứ 4 [7 – 11], V4.02 – Thứ 3 [4 – 6]
112 422000423601 Thiết bị đo và điều khiển quá trình DHHO16ATT 30/12/2022 F3.01 – Thứ 5 [7 – 11], B3.05 – Thứ 6 [1 – 3]
113 423701381401 Thiết bị đo và điều khiển quá trình GH_DHHO15AVL_TBD

_420300324403

29/12/2022 X12.07 – Thứ 5 [10 – 12], F3.01 – Thứ 5 [2 – 6], F3.01 – Thứ 3 [2 – 6]
114 420300102801 Thực hành Hóa lý DHHO16A 26/12/2022 F2.03 – Thứ 2 [2 – 6]
115 420300102802 Thực hành Hóa lý DHHO16A 26/12/2022 F2.03 – Thứ 2 [7 – 11]
116 420300102803 Thực hành Hóa lý DHHO16B 27/12/2022 F2.03 – Thứ 3 [2 – 6]
117 420300102804 Thực hành Hóa lý DHHO16B 27/12/2022 F2.03 – Thứ 3 [7 – 11]
118 420300102805 Thực hành Hóa lý DHHO16C 28/12/2022 F2.03 – Thứ 4 [2 – 6]
119 420300102806 Thực hành Hóa lý DHHO16C 28/12/2022 F2.03 – Thứ 4 [7 – 11]
120 420300102807 Thực hành Hóa lý DHPT16 30/12/2022 F2.03 – Thứ 6 [2 – 6]
121 420300102808 Thực hành Hóa lý DHPT16 29/12/2022 F2.03 – Thứ 5 [2 – 6]
122 422000122301 Thực hành Hóa lý DHHO16ATT 30/12/2022 F2.03 – Thứ 6 [7 – 11]
123 420300069201 Thực hành Hóa vô cơ DHHO17A 09/01/2023 F2.06 – Thứ 2 [2 – 6]
124 420300069202 Thực hành Hóa vô cơ DHHO17A 09/01/2023 F2.06 – Thứ 2 [7 – 11]
125 420300069203 Thực hành Hóa vô cơ DHHO17A 03/01/2023 F2.06 – Thứ 3 [2 – 6]
126 420300069204 Thực hành Hóa vô cơ DHHO17B 03/01/2023 F2.06 – Thứ 3 [7 – 11]
127 420300069205 Thực hành Hóa vô cơ DHHO17B 04/01/2023 F2.06 – Thứ 4 [2 – 6]
128 420300069206 Thực hành Hóa vô cơ DHHO17B 04/01/2023 F2.06 – Thứ 4 [7 – 11]
129 420300069207 Thực hành Hóa vô cơ DHHO17C 05/01/2023 F2.06 – Thứ 5 [2 – 6]
130 420300069208 Thực hành Hóa vô cơ DHHO17C 05/01/2023 F2.06 – Thứ 5 [7 – 11]
131 420300069209 Thực hành Hóa vô cơ DHHO17C 06/01/2023 F2.06 – Thứ 6 [2 – 6]
132 420300069210 Thực hành Hóa vô cơ DHHO17D 06/01/2023 F2.06 – Thứ 6 [7 – 11]
133 420300069211 Thực hành Hóa vô cơ DHHO17D 07/01/2023 F2.06 – Thứ 7 [2 – 6]
134 420300069212 Thực hành Hóa vô cơ DHHO17D 07/01/2023 F2.06 – Thứ 7 [7 – 11]
135 420300069213 Thực hành Hóa vô cơ DHPT17A 08/01/2023 F2.06 – Thứ 8 [2 – 6]
136 420300069214 Thực hành Hóa vô cơ DHPT17A 08/01/2023 F2.06 – Thứ 8 [7 – 11]
137 422000154101 Thực hành Hóa vô cơ DHHO17ATT 26/12/2022 F1.08 – Thứ 2 [7 – 11], F1.08 – Thứ 5 [2 – 6]
138 422000154102 Thực hành Hóa vô cơ DHHO17ATT 28/12/2022 F1.08 – Thứ 4 [7 – 11]
139 420301299301 Thực hành phân tích hoá lý DHPT16 26/12/2022 F1.05 – Thứ 2 [7 – 11]
140 420301299302 Thực hành phân tích hoá lý DHPT16 29/12/2022 F1.05 – Thứ 5 [7 – 11]
141 420300087901 Tồn trữ và vận chuyển các sản phẩm dầu khí DHHO16C 26/12/2022 V13.06 – Thứ 2 [7 – 9]
142 420300113201 Truyền khối DHMT17A 09/01/2023 A1.04 – Thứ 2 [4 – 6]
143 420300113202 Truyền khối DHHO16A 29/12/2022 D10.03 – Thứ 5 [4 – 6]
144 420300113203 Truyền khối DHHO16B 29/12/2022 X10.06 – Thứ 5 [7 – 9]
145 420300113204 Truyền khối DHHO16C 27/12/2022 V4.02 – Thứ 3 [10 – 12]
146 422000148701 Truyền khối DHHO16ATT 28/12/2022 B2.07 – Thứ 4 [1 – 3]
147 420301530002 Ứng dụng 5S và Kaizen trong sản xuất DHNLTT18A 08/02/2023 X13.09 – Thứ 4 [7 – 9]
148 420301530003 Ứng dụng 5S và Kaizen trong sản xuất DHNLTT18B 07/02/2023 X12.07 – Thứ 3 [4 – 6]
149 420301530004 Ứng dụng 5S và Kaizen trong sản xuất DHIOT18A 07/01/2023 A3.07 – Thứ 7 [1 – 3]
150 420301530005 Ứng dụng 5S và Kaizen trong sản xuất DHIOT18B 07/01/2023 A2.06 – Thứ 7 [7 – 9]
151 420301530006 Ứng dụng 5S và Kaizen trong sản xuất DHDI18A 08/01/2023 A2.03 – Thứ 8 [1 – 3]
152 420301530007 Ứng dụng 5S và Kaizen trong sản xuất DHDI18B 14/01/2023 A3.05 – Thứ 7 [4 – 6]
153 420301530008 Ứng dụng 5S và Kaizen trong sản xuất DHDH18A 05/01/2023 V13.03 – Thứ 5 [1 – 3]
154 420301530009 Ứng dụng 5S và Kaizen trong sản xuất DHNH18A
155 420301530010 Ứng dụng 5S và Kaizen trong sản xuất DHNH18B
156 422001539601 Ứng dụng 5S và Kaizen trong sản xuất DHDI18ATT 10/02/2023 B3.02 – Thứ 6 [10 – 12]
157 420301529901 Ứng dụng hóa học trong Công nghiệp DHLKT18A 06/01/2023 A1.01B – Thứ 6 [1 – 3]
158 420301529902 Ứng dụng hóa học trong Công nghiệp DHLQT18A 07/01/2023 A3.06 – Thứ 7 [1 – 3]
159 420301529903 Ứng dụng hóa học trong Công nghiệp DHDTMT18A 08/01/2023 A2.04 – Thứ 8 [4 – 6]
160 420301529904 Ứng dụng hóa học trong Công nghiệp DHDTVT18A 08/01/2023 A2.04 – Thứ 8 [1 – 3]
161 420301529905 Ứng dụng hóa học trong Công nghiệp DHDKTD18A 14/01/2023 V6.02 – Thứ 7 [4 – 6]
162 422001539501 Ứng dụng hóa học trong Công nghiệp DHDI18ATT 06/02/2023 A1.01A – Thứ 2 [4 – 6]
163 420300347201 Vật liệu nano DHMT17A 08/01/2023 A2.05 – Thứ 8 [4 – 6]
164 420300356501 Xử lý số liệu và quy hoạch hoá thực nghiệm DHHO16A 29/12/2022 D9.02 – Thứ 5 [1 – 2]
165 420300356502 Xử lý số liệu và quy hoạch hoá thực nghiệm DHHO16B 29/12/2022 X12.03 – Thứ 5 [11 – 12]
166 420300356503 Xử lý số liệu và quy hoạch hoá thực nghiệm DHHO16C 30/12/2022 A2.05 – Thứ 6 [5 – 6]
167 420300356504 Xử lý số liệu và quy hoạch hoá thực nghiệm DHPT16 30/12/2022 X10.03 – Thứ 6 [11 – 12]
168 422000387801 Xử lý số liệu và quy hoạch hoá thực nghiệm DHHO16ATT 29/12/2022 V14.02 – Thứ 5 [1 – 2]
Đơn vị liên kết