TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP TP. HỒ CHÍ MINH
KHOA CÔNG NGHỆ HÓA HỌC
Danh sách dự kiến xét tốt nghiệp đợt T10/2020 và danh sách chưa đủ điều kiện xét
28/10/2020
  • Sinh viên trong danh sách dự kiến được xét: xem lại thông tin cá nhân trong danh sách dự kiến được xét tốt nghiệp. Mọi phản hồi vui lòng lên gặp trực tiêp giáo vụ khoa phòng F1.10 để được giải quyết (lưu ý cần phản hồi trước 9h00 ngày 29/10)
  • Sinh viên chưa đủ điều kiện phải nhanh chóng bổ sung chứng chỉ hoặc đóng tiền công nợ trước 9h00 ngày 29/10 để khoa xét lại đợt bổ sung ngày 29/10
  • Sinh viên chờ hội đồng xét sẽ được thông báo kết quả trên website sau khi khoa trình hội đồng.

Danh sách dự kiến xét tốt nghiệp đợt T10/2020

STT Mã SV Họ đệm Tên Ngày sinh Nơi sinh Phái Lớp học TBC Xếp loại TN
1 14032051 Hồ Tây Nguyên 22/08/1996 Tỉnh Gia Lai Nam DHHO10A 2,40 Trung bình
2 14040191 Nguyễn Hoàng Phúc 04/06/1996 Tỉnh Vĩnh Long Nam DHHO10A 2,01 Trung bình
3 14035841 Bùi Thị Ngọc Sang 11/03/1995 Thành phố Hồ Chí Minh Nữ DHHO10A 2,08 Trung bình
4 14047041 Trần Văn Sông 06/10/1992 Tỉnh Hậu Giang Nam DHHO10A 3,47 Giỏi
5 14103771 Đỗ Nhật Trúc Ngân 02/05/1996 Thành phố Hồ Chí Minh Nữ DHHO10ATT 2,43 Trung bình
6 14138571 Đặng Lâm Thanh Sang 30/10/1996 Thành phố Hồ Chí Minh Nam DHHO10ATT 2,90 Khá
7 14087151 Nguyễn Khoa Nguyên Khang 05/07/1996 Tỉnh An Giang Nam DHHO10C 2,29 Trung bình
8 14095551 Huỳnh Thị Ngọc Trâm 18/02/1995 Tỉnh Bình Thuận Nữ DHHO10C 2,80 Khá
9 14123331 Hà Thị Thúy Nga 18/11/1996 Tỉnh Đắk Lắk Nữ DHHO10D 2,72 Khá
10 14127221 Nguyễn Ngọc Quang 02/01/1993 Tỉnh Đắk Lắk Nam DHHO10D 2,33 Trung bình
11 14125321 Phan Vân Trường 01/07/1996 Tỉnh Tiền Giang Nam DHHO10D 2,61 Khá
12 15033761 Nguyễn Thị Bảo Khuyên 18/12/1997 Tỉnh Đồng Nai Nữ DHHO11A 2,70 Khá
13 15026261 Hoàng Thị Quỳnh Ngân 30/09/1996 Tỉnh Bình Phước Nữ DHHO11A 2,95 Khá
14 15100051 Trần Tuấn Phong 28/11/1997 Tỉnh Bình Định Nam DHHO11A 2,61 Khá
15 15011341 Vương Khải Minh 14/09/1997 Thành phố Hồ Chí Minh Nam DHHO11ATT 2,46 Trung bình
16 15038011 Trần Nguyễn Hoài Nam 13/06/1996 Tỉnh Lâm Đồng Nam DHHO11B 2,52 Khá
17 15060301 Lê Thị Lam Phương 17/12/1997 Tỉnh Bình Thuận Nữ DHHO11C 2,50 Khá
18 15045411 Trần Thế Thông 29/11/1997 Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Nam DHHO11C 2,42 Trung bình
19 15067391 Mai Thị Lệ Thu 18/08/1997 Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Nữ DHHO11C 2,61 Khá
20 15073751 Đào Viết Thụ 13/06/1997 Thành phố Hồ Chí Minh Nam DHHO11C 2,45 Trung bình
21 15104811 Nguyễn Hoàng Phông 15/02/1997 Tỉnh Bình Dương Nam DHHO11CTT 2,97 Khá
22 15103541 Bùi Thanh Trang 03/08/1997 Tỉnh Bình Thuận Nữ DHHO11CTT 3,00 Khá
23 15070071 Võ Thị Thu Hiền 23/09/1997 Tỉnh Bình Định Nữ DHHO11D 3,05 Khá
24 15069251 Nguyễn Đình Ngọc Hiếu 02/07/1997 Tỉnh Khánh Hòa Nam DHHO11D 2,43 Trung bình
25 15084081 Trần Văn Hiếu 13/06/1997 Tỉnh Đồng Tháp Nam DHHO11D 3,00 Khá
26 15060271 Trần Quang Huy 04/06/1997 Thành phố Hồ Chí Minh Nam DHHO11D 2,35 Trung bình
27 15106531 Thái Hải Đăng 20/10/1997 Tỉnh Hà Tĩnh Nam DHHO11DTT 2,12 Trung bình
28 15093531 Bùi Thanh Dũng 02/10/1997 Tỉnh Bình Định Nam DHHO11E 2,89 Khá
29 15093151 Kim Quốc Khải 06/06/1996 Tỉnh Bạc Liêu Nam DHHO11E 2,48 Trung bình
30 15091601 Đặng Hữu Ngân 04/10/1997 Tỉnh Nghệ An Nam DHHO11E 2,62 Khá
31 15079581 Nguyễn Thị Thanh Nguyên 25/10/1997 Tỉnh Tiền Giang Nữ DHHO11E 2,66 Khá
32 15081321 Nguyễn Thị Trinh Nguyên 28/02/1997 Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Nữ DHHO11E 2,48 Trung bình
33 15051621 Trần Thị Thảo Nguyên 23/10/1997 Tỉnh Khánh Hòa Nữ DHHO11E 2,35 Trung bình
34 16011531 Nguyễn Thị Ngọc Cầm 26/08/1998 Tỉnh Gia Lai Nữ DHHO12A 3,52 Giỏi
35 16012171 Trương Diệu Hiền 11/01/1998 Tỉnh Đồng Tháp Nữ DHHO12A 2,77 Khá
36 16014581 Nguyễn Hải Hưng 08/02/1998 Tỉnh Lâm Đồng Nam DHHO12A 3,17 Khá
37 16011411 Phan Thị Hồng Lan 09/06/1998 Tỉnh Đồng Tháp Nữ DHHO12A 2,67 Khá
38 16014881 Nguyễn Đức Minh 11/12/1998 Tỉnh Bình Dương Nam DHHO12A 2,61 Khá
39 16022341 Phạm Ngọc Minh Thư 20/11/1998 Tỉnh Bến Tre Nữ DHHO12A 3,31 Giỏi
40 16021641 Nguyễn Thị Quỳnh Vi 12/11/1998 Tỉnh Lâm Đồng Nữ DHHO12A 2,78 Khá
41 16013641 Quách Vệ Ân 30/12/1998 Tỉnh Vĩnh Long Nam DHHO12ATT 2,76 Khá
42 16015381 Vũ Đình Công 09/07/1998 Tỉnh Bình Dương Nam DHHO12ATT 2,91 Khá
43 16012051 Phạm Đỗ Lưu Đức 11/05/1998 Tỉnh Bình Thuận Nam DHHO12ATT 2,80 Khá
44 16012041 Lâm Hà Duy 16/03/1998 Tỉnh Trà Vinh Nữ DHHO12ATT 3,01 Khá
45 16034871 Nguyễn Thị Hồng Nhung 16/04/1998 Tỉnh Đồng Nai Nữ DHHO12ATT 2,38 Trung bình
46 16024841 Nguyễn Tấn Phát 08/09/1998 Tỉnh Bình Thuận Nam DHHO12ATT 2,98 Khá
47 16049751 Lê Hữu Phước 24/08/1998 Tỉnh Gia Lai Nam DHHO12ATT 2,58 Khá
48 16051541 Trần Minh Phước 14/11/1998 Thành phố Hồ Chí Minh Nam DHHO12ATT 2,58 Khá
49 16033921 Hồ Trần Thủy Tiên 15/11/1998 Tỉnh Tiền Giang Nữ DHHO12ATT 3,03 Khá
50 16020221 Vũ Phạm Hồng Anh 12/09/1998 Tỉnh Gia Lai Nữ DHHO12B 2,58 Khá
51 16021001 Trần Thị Kim Chi 28/06/1998 Tỉnh Sóc Trăng Nữ DHHO12B 2,47 Trung bình
52 16021151 Nguyễn Viết Dũng 29/12/1998 Tỉnh Kiên Giang Nam DHHO12B 2,55 Khá
53 16018451 Phạm Thị Kim Ngân 01/01/1998 Tỉnh Bình Thuận Nữ DHHO12B 2,68 Khá
54 16019141 Nguyễn Thị Huỳnh Như 10/09/1998 Tỉnh Đồng Tháp Nữ DHHO12B 2,84 Khá
55 16057761 Nguyễn Hiền Như Phương 24/09/1998 Thành phố Hồ Chí Minh Nữ DHHO12B 2,63 Khá
56 16030291 Trần Kiều Thùy Trang 18/12/1998 Tỉnh An Giang Nữ DHHO12B 2,86 Khá
57 16055361 Nguyễn Thị Minh Anh 02/09/1998 Tỉnh Tây Ninh Nữ DHHO12BTT 2,48 Trung bình
58 16057731 Trần Nhơn Chính 17/11/1998 Tỉnh Bình Thuận Nam DHHO12BTT 2,52 Khá
59 16060321 Nguyễn Quốc Cường 08/11/1998 Tỉnh Trà Vinh Nam DHHO12BTT 2,68 Khá
60 16042541 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 23/02/1998 Tỉnh Bình Thuận Nữ DHHO12C 2,85 Khá
61 16033421 Lê Văn Hoa 03/05/1998 Tỉnh Thanh Hóa Nam DHHO12C 3,06 Khá
62 16049981 Đào Minh Hoàng 25/05/1998 Tỉnh Đắk Nông Nam DHHO12C 2,84 Khá
63 16040761 Đinh Thị Thanh Hương 04/12/1998 Tỉnh Đồng Nai Nữ DHHO12C 3,09 Khá
64 16050081 Nguyễn Thị Mĩ Huyền 11/01/1998 Tỉnh Bình Định Nữ DHHO12C 2,54 Khá
65 16028791 Võ Nhật Luân 07/03/1998 Tỉnh Đồng Nai Nam DHHO12C 2,65 Khá
66 16033121 Trần Nữ Thanh Ly 16/10/1998 Tỉnh Phú Yên Nữ DHHO12C 2,64 Khá
67 16027101 Võ Thị Tuyết Ngân 24/02/1998 Tỉnh Đồng Tháp Nữ DHHO12C 2,85 Khá
68 16030501 Lê Duy Ngọc 09/12/1998 Tỉnh Đồng Tháp Nam DHHO12C 3,05 Khá
69 16040511 Đoàn Thị Ngân 08/05/1998 Tỉnh Long An Nữ DHHO12D 3,15 Khá
70 16048501 Nguyễn Ngọc 22/04/1998 Tỉnh Bình Định Nữ DHHO12D 2,32 Trung bình
71 16037301 Nguyễn Lê Thanh Hiền 11/11/1998 Tỉnh Gia Lai Nữ DHHO12D 2,67 Khá
72 16050071 Đoàn Anh Kha 04/07/1998 Tỉnh Bình Định Nữ DHHO12D 2,87 Khá
73 16070071 Lê Trần Quốc Khải 02/09/1998 Tỉnh Bình Thuận Nam DHHO12D 2,67 Khá
74 16044791 Huỳnh Hữu Khanh 10/04/1998 Tỉnh Bình Thuận Nam DHHO12D 2,77 Khá
75 16041331 Lê Thị Kim Ngân 31/08/1998 Thành phố Hồ Chí Minh Nữ DHHO12D 2,82 Khá
76 16032741 Trần Minh Phương 04/05/1998 Tỉnh Kiên Giang Nam DHHO12D 3,17 Khá
77 16045931 Nguyễn Thị Xuân Thu 02/04/1998 Tỉnh Quảng Nam Nữ DHHO12D 2,64 Khá
78 16066631 Nguyễn Song Quỳnh Thy 20/04/1998 Thành phố Hồ Chí Minh Nữ DHHO12D 3,00 Khá
79 15054831 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 01/01/1996 Thành phố Đà Nẵng Nữ DHPT11A 2,41 Trung bình
80 15043171 Phan Tô Ngọc Trinh 09/12/1997 Tỉnh Đồng Tháp Nữ DHPT11A 3,63 Xuất sắc
81 15073431 Huỳnh Như Tuyền 08/04/1997 Tỉnh Đồng Tháp Nữ DHPT11A 2,56 Khá
82 15077601 Trần Thị Xương 07/03/1997 Tỉnh Bạc Liêu Nữ DHPT11A 2,91 Khá
83 16014961 Đỗ Thị Mỹ Dung 09/08/1998 Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Nữ DHPT12A 3,52 Giỏi
84 16024611 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 03/05/1998 Tỉnh Đồng Tháp Nữ DHPT12A 2,89 Khá
85 16010031 Đổ Trần Hồng Hạt 28/01/1998 Tỉnh Đồng Tháp Nữ DHPT12A 3,19 Khá
86 16010221 Chế Lee 10/07/1998 Thành phố Hồ Chí Minh Nam DHPT12A 2,84 Khá
87 16064771 Nguyễn Thanh Khánh Linh 17/10/1998 Thành phố Hồ Chí Minh Nữ DHPT12A 3,02 Khá
88 16018321 Trương Thúy Ngọc 19/05/1998 Tỉnh Sóc Trăng Nữ DHPT12A 3,13 Khá
89 16024221 Huỳnh Như 10/12/1998 Tỉnh Tiền Giang Nữ DHPT12A 3,08 Khá
90 16038121 Trần Thị Thu Quyên 20/11/1998 Tỉnh Bình Định Nữ DHPT12A 2,83 Khá
91 16052681 Nguyễn Thị Hương Quỳnh 22/02/1998 Tỉnh Đắk Lắk Nữ DHPT12A 2,86 Khá
92 16012121 Nguyễn Việt Thanh 25/02/1998 Tỉnh Đồng Tháp Nam DHPT12A 2,83 Khá
93 16011591 Nguyễn Hữu Toán 15/10/1998 Tỉnh Thanh Hóa Nam DHPT12A 2,97 Khá
94 16011611 Nguyễn Kiều Trang 07/08/1998 Tỉnh Đồng Tháp Nữ DHPT12A 3,05 Khá
95 16031821 Nguyễn Thanh Trúc 11/11/1998 Tỉnh Bình Định Nữ DHPT12A 2,98 Khá
96 16019841 Nguyễn Lê Lam Tường 25/08/1998 Tỉnh An Giang Nữ DHPT12A 2,85 Khá
97 16067461 Đặng Đoàn Phương Uyên 05/05/1998 Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Nữ DHPT12A 2,96 Khá
98 16049501 Nguyễn Vũ Phương Uyên 09/11/1998 Tỉnh Sóc Trăng Nữ DHPT12A 3,14 Khá

Danh sách chưa đủ điều kiện xét tốt nghiệp đợt T10/2020

STT Mã SV Họ đệm Tên Ngày sinh Nơi sinh Phái Lớp học TBC Thiếu điều kiện xét
1 15019381 Hoàng Thị Bích Phương 24/11/1997 Thành phố Hồ Chí Minh Nữ DHHO11A 2,58 Chứng chỉ tin học
2 15085601 Phạm Trần Hoàng Lam 09/11/1997 Tỉnh Bình Định Nam DHHO11D 3,08 Chứng chỉ TOEIC 400
3 15078781 Trần Thị Hồng Loan 04/12/1997 Tỉnh Phú Yên Nữ DHHO11D 2,82 Chứng chỉ TOEIC 400
4 16070091 Ngô Võ Thanh Ngân 14/06/1998 Tỉnh Bình Thuận Nữ DHHO12D 2,86 Chứng chỉ TOEIC 400
Nợ: Học phí tốt nghiệp

Danh sách dự kiến trình lên hội đồng xét tốt nghiệp do trễ hạn học tập

STT Mã SV Họ đệm Tên Ngày sinh Nơi sinh Phái Lớp học
1 14070261 Nguyễn Quốc Phương 08/03/1996 Bình Thuận Nam CDHO16A
2 15079781 Lưu Thúy Huyên 11/08/1995 Đồng Nai Nữ CDHO17AKS
Đơn vị liên kết