TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP TP. HỒ CHÍ MINH
KHOA CÔNG NGHỆ HÓA HỌC
Danh sách dự kiến Sinh viên được nhận học bổng HK2 (2017-2018)
08/04/2019
  • Phòng Đào tạo đã lập danh sách các sinh viên đạt thành tích về học tập của học kỳ 2 năm học 2017-2018 dự kiến được cấp học bổng học kỳ 2 năm học 2017-2018 theo QĐ số 554; 555/QĐ-ĐHCN ngày 30/3/2015
  • Phòng Công tác sinh viên sẽ xếp loại rèn luyện cho sinh viên (điều kiện xếp loại rèn luyện của sinh viên được cấp học bổng đạt từ khá trở lên) trước ngày 15/4

Các sinh viên có phản hồi hoặc thắc mắc về điểm số vui lòng đến gặp cô giáo vụ phòng F1.10 hoặc về điểm rèn luyện sẽ gặp Cô Bùi Thị Thu Thủy (Bí thư ĐTN Khoa) trước 16h30 ngày 11/4/2019 để được giải quyết (trước khi có quyết định từ BGH vào ngày 15/4)

STT MSSV HỌ ĐỆM TÊN LỚP STC ĐHT XẾP LOẠI
HỌC TẬP
1 15043171 Phan Tô Ngọc Trinh DHPT11A 17 3,85 Xuất sắc
2 15079831 Phan Thị Thanh Thùy DHPT11A 17 3,79 Xuất sắc
3 15043951 Trần Thị Nhị Nữ DHPT11A 17 3,64 Xuất sắc
4 15041471 Huỳnh Thái Ngọc DHHO11B 16 3,63 Xuất sắc
5 16026301 Nguyễn Thị Huỳnh DHHO12C 16 3,81 Xuất sắc
6 16019641 Ngũ Ngọc Như Quỳnh DHHO12A 19 3,74 Xuất sắc
7 16039211 Đoàn Thị Mỹ Hội DHHO12C 18 3,73 Xuất sắc
8 16016631 Lương Thụy Khánh Vân DHHO12A 16 3,73 Xuất sắc
9 16014961 Đỗ Thị Mỹ Dung DHPT12A 18 3,69 Xuất sắc
10 16050801 Nguyễn Xuân Hướng DHHO12C 16 3,68 Xuất sắc
11 16019701 Trần Thị Diệu My DHPT12A 17 3,62 Xuất sắc
12 16040761 Đinh Thị Thanh Hương DHHO12C 16 3,61 Xuất sắc
1 15044531 Trà Phương Trinh DHHO11BTT 19 3,5 Giỏi
2 15055541 Nguyễn Ngọc Vy DHPT11A 20 3,45 Giỏi
3 15044291 Đoàn Thị Kim Lai DHHO11B 16 3,43 Giỏi
4 15021981 Huỳnh Châu Âu DHHO11ATT 23 3,41 Giỏi
5 15031421 Nguyễn Thị Thanh Dung DHHO11A 20 3,41 Giỏi
6 15069851 Phan Thành Công DHHO11D 16 3,39 Giỏi
7 15055431 Nguyễn Thọ Mỹ DHHO11E 16 3,39 Giỏi
8 15084061 Nguyễn Nam Phi DHPT11A 17 3,38 Giỏi
9 15053641 Nguyễn Văn Quang DHPT11A 17 3,38 Giỏi
10 15076861 Tần Võ Minh Khang DHHO11D 16 3,31 Giỏi
11 15065141 Nguyễn Thị Thu Ngân DHHO11E 16 3,28 Giỏi
12 15092871 Phạm Thị Thu Thảo DHHO11E 16 3,27 Giỏi
13 15061581 Nguyễn Xuân Hùng DHPT11A 17 3,26 Giỏi
14 15106631 Huỳnh Văn Cường DHHO11DTT 19 3,25 Giỏi
15 15077601 Trần Thị Xương DHPT11A 21 3,24 Giỏi
16 15045261 Trần Thị Mỹ Hạnh DHHO11D 20 3,23 Giỏi
17 15017841 Trần Thị Mỹ Duyên DHHO11A 16 3,22 Giỏi
18 15018891 Nguyễn Trần Kim Tiền DHPT11A 17 3,21 Giỏi
19 16010031 Đổ Trần Hồng Hạt DHPT12A 16 3,58 Giỏi
20 16036301 Lê Hà Anh DHHO12C 23 3,52 Giỏi
21 16023711 Huỳnh Trần Phúc Huy DHPT12A 18 3,52 Giỏi
22 16011531 Nguyễn Thị Ngọc Cầm DHHO12A 19 3,48 Giỏi
23 16040511 Đoàn Thị Ngân DHHO12D 17 3,48 Giỏi
24 16045591 Nguyễn Thị Vân Anh DHHO12D 16 3,44 Giỏi
25 16030701 Nguyễn Văn Lục DHHO12C 19 3,44 Giỏi
26 16018381 Nguyễn Huy DHHO12B 16 3,43 Giỏi
27 16027101 Võ Thị Tuyết Ngân DHHO12C 16 3,43 Giỏi
28 16024661 Lê Thị Thu Giang DHHO12C 23 3,41 Giỏi
29 16033721 Lê Thị Hiếu DHHO12C 16 3,41 Giỏi
30 16041491 Lý Nhật Tú Trinh DHHO12B 18 3,4 Giỏi
31 16036261 Nguyễn Thị Hồng Sen DHHO12B 16 3,38 Giỏi
32 16038721 Nguyễn Thị Hoài Thịnh DHHO12B 18 3,37 Giỏi
33 16014581 Nguyễn Hải Hưng DHHO12A 21 3,36 Giỏi
34 16030041 Kiều Thị Trang DHHO12B 18 3,3 Giỏi
35 16022341 Phạm Ngọc Minh Thư DHHO12A 16 3,29 Giỏi
36 16022891 Dương Thị Lan Vi DHHO12A 16 3,29 Giỏi
37 16046541 Hồ Thị Bích Chi DHHO12D 17 3,28 Giỏi
38 16076681 Nguyễn Thị Kim Yên DHPT12A 17 3,25 Giỏi
39 16012021 Nguyễn Hải Dương DHHO12A 17 3,24 Giỏi
40 16040071 Nguyễn Thị Mai Phương DHHO12D 17 3,24 Giỏi
41 16037001 Phạm Thị Cẩm Thư DHHO12B 17 3,24 Giỏi
42 16031951 Trần Thị Tuyết Trinh DHHO12B 16 3,2 Giỏi
43 17096651 Nguyễn Thị Anh Thư DHPT13A 16 3,53 Giỏi
44 17055331 Nguyễn Ngọc Thu DHPT13A 18 3,4 Giỏi
45 17030601 Nguyễn Vũ Tuyết Mai DHPT13A 20 3,38 Giỏi
46 17033251 Nguyễn Lê Hoài Thương DHPT13A 16 3,38 Giỏi
47 17037231 Dương Tùng Bách DHPT13A 16 3,33 Giỏi
48 17013641 Nguyễn Hồng Yến Xuan DHHC13A 20 3,32 Giỏi
49 17055701 Nguyễn Thị Kim Huệ DHPT13A 18 3,25 Giỏi
50 17021241 Lê Duy Khánh DHHC13A 18 3,23 Giỏi
51 17047781 Nguyễn Thị Uyên DHPT13A 16 3,22 Giỏi
Đơn vị liên kết