TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP TP. HỒ CHÍ MINH
KHOA CÔNG NGHỆ HÓA HỌC
Danh sách dự kiến nhận học bổng HK2 (2018-2019)
31/07/2019

Sinh viên có thắc mắc về danh sách nhận học bổng vui lòng xuống phòng Đào tạo để phản hồi trực tiếp đến 16h30 ngày 05/8/2019. Sau thời gian này Nhà trường sẽ có danh sách chính thức và không được kiến nghị sau đó.ây

Đây chỉ là danh sách dự kiến được học bổng theo kết quả học tập, danh sách chính thức công bố sau này sẽ dựa trên điểm rèn luyện của các em

Đại học – Kết quả học tập loại xuất sắc

STT MSSV HỌ ĐỆM TÊN LỚP STC ĐIỂM
HỌC TẬP
XẾP LOẠI
HỌC TẬP
1 16020511 Phạm Thị Vân Anh DHPT12A 22 3,85 Xuất sắc
2 16073831 Nguyễn Thị Mỹ Phượng DHPT12A 19 3,85 Xuất sắc
3 16019701 Trần Thị Diệu My DHPT12A 19 3,77 Xuất sắc
4 16076681 Nguyễn Thị Kim Yên DHPT12A 19 3,74 Xuất sắc
5 16011531 Nguyễn Thị Ngọc Cầm DHHO12A 19 3,63 Xuất sắc
6 17072671 Phan Thị Thanh Ngân DHHC13B 18 3,79 Xuất sắc
7 17013641 Nguyễn Hồng Yến Xuân DHHC13A 18 3,71 Xuất sắc
8 17037231 Dương Tùng Bách DHPT13A 16 3,63 Xuất sắc
9 17059841 Hồ Thị Hồng Thương DHPT13A 18 3,6 Xuất sắc
10 18091891 Trần Thị Vi DHHO14D 17 3,79 Xuất sắc
11 18041621 Huỳnh Ngọc DHHO14B 17 3,74 Xuất sắc
12 18028961 Trần Thị Ngọc Thảo DHHO14A 17 3,72 Xuất sắc
13 18091941 Lê Thị Tường Vy DHHO14B 17 3,65 Xuất sắc
14 18018561 Nguyễn Thanh Ngân DHHO14A 17 3,63 Xuất sắc
15 18035251 Nguyễn Anh Hội DHHO14A 17 3,6 Xuất sắc
16 18049351 Phan Thị Phi Yến DHHO14D 20 3,6 Xuất sắc

Đại học – Kết quả học tập loại giỏi

STT MSSV HỌ ĐỆM TÊN LỚP STC ĐIỂM
HỌC TẬP
XẾP LOẠI
HỌC TẬP
1 16014961 Đỗ Thị Mỹ Dung DHPT12A 22 3,53 Giỏi
2 16021621 Võ Châu Hải My DHPT12A 19 3,46 Giỏi
3 16016191 Nguyễn Thị Cẩm Hồng DHPT12A 22 3,45 Giỏi
4 16064771 Nguyễn Thanh Khánh Linh DHPT12A 22 3,43 Giỏi
5 16019641 Ngũ Ngọc Như Quỳnh DHHO12A 18 3,41 Giỏi
6 16032521 Châu Nguyễn Kiều Tiên DHPT12A 22 3,4 Giỏi
7 16028391 Nguyễn Thị Ngọc Hiền DHPT12A 22 3,34 Giỏi
8 16037081 Lê Thị Thâm DHPT12A 27 3,33 Giỏi
9 16024221 Huỳnh Như DHPT12A 22 3,24 Giỏi
10 16010031 Đổ Trần Hồng Hạt DHPT12A 22 3,23 Giỏi
11 16016631 Lương Thụy Khánh Vân DHHO12A 18 3,22 Giỏi
12 16016801 Lê Thị Cát Tường DHPT12A 22 3,2 Giỏi
13 17014461 Ngô Nguyễn Đình Tuấn DHHC13A 18 3,59 Giỏi
14 17015391 Hồng Lâm Gia Nghi DHPT13A 16 3,55 Giỏi
15 17086341 Trần Nguyễn Đông Vi DHPT13A 19 3,54 Giỏi
16 17034801 Nguyễn Thị Diễm Mi DHHC13A 20 3,43 Giỏi
17 17047241 Huỳnh Phú Thịnh DHVC13A 19 3,42 Giỏi
18 17061801 Lê Thị Kim Thuận DHHC13B 17 3,41 Giỏi
19 17016261 Ngô Nhựt Linh DHHC13A 18 3,39 Giỏi
20 17033391 Trương Thanh Trực DHPT13A 16 3,38 Giỏi
21 17025761 Nguyễn Trường Thanh DHHC13A 18 3,38 Giỏi
22 17021731 Hoàng Thị Thùy Duyên DHHC13A 21 3,37 Giỏi
23 17040171 Lê Yến Khoa DHHO13ATT 22 3,33 Giỏi
24 17039601 Hoàng Thị Tường Vy DHHC13A 18 3,32 Giỏi
25 17105691 Ngô Hữu Hòa DHHC13B 20 3,31 Giỏi
26 17103811 Phan Ngọc Thảo Ngân DHPT13A 16 3,3 Giỏi
27 17037991 Nguyễn Nhựt Trường DHHC13A 18 3,29 Giỏi
28 17053561 Võ Thị Tuyết Anh DHHD13A 18 3,28 Giỏi
29 17021241 Lê Duy Khánh DHHC13A 18 3,25 Giỏi
30 18060651 Nguyễn Thanh Hồng DHHO14B 17 3,55 Giỏi
31 18035341 Phạm Giả Quỳnh Như DHHO14B 17 3,47 Giỏi
32 18075521 Nguyễn Thị Thanh Hằng DHHO14C 19 3,46 Giỏi
33 18066471 Lê Tạ Phương Trâm DHHO14D 17 3,45 Giỏi
34 18061771 Phạm Quốc Huy DHHO14B 17 3,26 Giỏi

Bậc cao đẳng – Kết quả học tập loại Giỏi

STT MSSV HỌ ĐỆM TÊN LỚP STC ĐIỂM
HỌC TẬP
XẾP LOẠI
HỌC TẬP
1 17027291 Đinh Đức Tài CDHO18A 16 3,24 Giỏi

 

 

 

Đơn vị liên kết